Tìm theo từ khóa
"Ú"

Hoàng Phú
107,851
- "Hoàng" thường có nghĩa là màu vàng, hoàng gia, hoặc có thể ám chỉ sự cao quý, quyền lực. - "Phú" thường có nghĩa là giàu có, thịnh vượng. Như vậy, tên "Hoàng Phú" có thể mang ý nghĩa là sự giàu có, thịnh vượng và cao quý.
Hữu Cương
107,826
Hữu Cương ý nghĩa là cương nghị, vững vàng và chính trực
Hiếu Khanh
107,823
"Khanh" trong nghĩa Hán - Việt là mĩ từ để chỉ người làm quan. Tên "Khanh" thường để chỉ những người có tài, biết cách hành xử & thông minh. Tên "Hiếu Khanh" còn được đặt với mong muốn con có một tương lai sáng lạng, tốt đẹp, sung túc, sang giàu, là người con có hiếu, tài đức vẹn toàn
Nhứt Bình
107,812
Bình có nghĩa là công bằng: Cha mẹ đặt tên con là Bình có ý nghĩa con là người luôn điềm đạm, bình tĩnh, tính tình ôn hòa, biết phân định rạch ròi.
Duy Cường
107,798
Duy trong tiếng Hán- Việt, có nghĩa là sự tư duy, suy nghĩ thấu đáo. Bên cạnh đó, tên "Cường" phô bày sự lực lưỡng, uy lực, với nghĩa bao hàm sự nổi trội về thể chất, mạnh khỏe trên nhiều phương diện. Sự kết hợp ăn ý giữa "Duy" và "Cường" thể hiện con là người có thể chất mạnh mẽ và suy nghĩ nhanh nhẹn
Nam Quốc
107,797
Nam Quốc dịch nghĩa là đất nước phương Nam. Tên gọi này thường được sử dụng trong văn học và lịch sử Việt Nam để chỉ lãnh thổ Đại Việt, phân biệt rõ ràng với các quốc gia phương Bắc. Đây là một cách tự xưng nhằm xác định vị trí địa lý và bản sắc riêng của dân tộc. Việc sử dụng danh xưng Nam Quốc khẳng định chủ quyền độc lập và sự tự tôn dân tộc. Nó thể hiện vị thế ngang hàng, không chịu lệ thuộc vào triều đình Trung Hoa. Sự tự gọi mình là một quốc gia phương Nam đã tạo nên nền tảng vững chắc cho tinh thần tự chủ. Biểu tượng của Nam Quốc gắn liền mật thiết với tuyên ngôn độc lập đầu tiên của Việt Nam, qua bài thơ Nam Quốc Sơn Hà. Tên gọi này đại diện cho ranh giới lãnh thổ thiêng liêng và tinh thần bất khuất bảo vệ bờ cõi. Nó là một biểu trưng văn hóa sâu sắc cho sự trường tồn của dân tộc Việt.
Bường
107,792
Đang cập nhật ý nghĩa...
Kiều Thủy
107,773
Đệm Kiều: Yêu quý, đáng yêu, nên xưa kia gọi con gái là a kiều. Tên chính Thủy: Nước, sông ngòi, khe suối
Luân
107,734
Nghĩa Hán Việt là quan hệ con người, thể hiện đạo đức, luân lý nhân thế.
Mai Quý
107,703
1. Mai: Trong tiếng Việt, "Mai" thường được liên kết với hoa mai, một loài hoa biểu trưng cho mùa xuân, sự tươi mới và hạnh phúc. Hoa mai cũng thường được coi là biểu tượng của sự may mắn, đặc biệt trong văn hóa miền Nam Việt Nam. 2. Quý: Từ "Quý" có nghĩa là quý giá, quý trọng, hoặc có giá trị. Nó thể hiện sự tôn trọng, yêu quý và giá trị của một người. Khi kết hợp lại, "Mai Quý" có thể hiểu là "hoa mai quý giá" hoặc "người quý giá như hoa mai". Tên này có thể thể hiện sự tươi đẹp, quý giá và đáng trân trọng của người mang tên

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái