Tìm theo từ khóa
"N"

Thế Hùng
94,803
"Hùng" theo tiếng Hán - Việt được dùng để chỉ những người dũng mãnh, tài giỏi, đáng ngưỡng mộ. Hàm ý khi đặt tên " Thế Hùng" cho con là mong muốn con trở nên mạnh mẽ, oai vệ, tài năng kiệt xuất, cuộc sống may mắn, bình yên
Huyền Châm
94,803
Huyền là bí ẩn. Huyền Châm có thể hiểu là bài văn màu nhiệm, thể hiện ước mơ cha mẹ mong con cái luôn được những phép màu tốt đẹp chở che, cuộc sống an lành.
Cao Sơn
94,782
Tên Cao Sơn nghĩa mong con cao lớn, mạnh khỏe, bản lĩnh, vững chãi như núi
Bryant
94,780
Đang cập nhật ý nghĩa...
Sunny
94,773
Sunny có nghĩa là nắng, nhiều nắng. Đồng thời nó cũng là tính từ chỉ vui vẻ, hớn hở và tươi cười
Như Khang
94,756
Mong muốn con có được sự giàu sang phú quý, cuộc sống sung túc, yên ổn
Trung Thành
94,725
"Trung" nghĩa là trung nghĩa, trung thực. Tên Trung Thành mong con sống chân thành, trung thực, mọi điều may mắn sẽ rộng mở đến với con
Phương Như
94,682
Tên Phương Như là một tổ hợp Hán Việt phổ biến, thường được đặt cho nữ giới tại Việt Nam. Nó phản ánh truyền thống đặt tên mong muốn con cái có phẩm chất cao quý và vẻ ngoài đoan trang. Sự kết hợp này mang lại cảm giác hài hòa và chuẩn mực trong văn hóa Á Đông. Chữ Phương thường được hiểu là hương thơm lan tỏa, tượng trưng cho vẻ đẹp thanh cao và sự thu hút tự nhiên. Nó cũng biểu thị phương hướng, hàm chứa mong muốn người mang tên luôn giữ vững đạo đức và đi đúng đường. Đây là lời chúc về sự chính trực và danh tiếng tốt đẹp. Thành tố Như mang hàm ý về sự dịu dàng, hòa hợp và đúng mực. Nó thể hiện mong muốn người con gái sống theo khuôn phép tốt đẹp, luôn duyên dáng và chuẩn mực trong mọi hành xử. Như còn gợi lên hình ảnh người phụ nữ có tâm hồn thuần khiết, đáng quý. Khi kết hợp, Phương Như tạo nên một hình tượng người phụ nữ vừa có vẻ ngoài xinh đẹp, vừa có phẩm hạnh cao quý. Tên gọi này gửi gắm hy vọng về một cuộc đời an yên, luôn được mọi người yêu mến và kính trọng. Giá trị của tên nằm ở sự cân bằng giữa vẻ đẹp bên ngoài và đạo đức bên trong.
Chí Kiên
94,677
"Chí" theo nghĩa Hán - Việt là ý chí, chí hướng, chỉ sự quyết tâm theo đuổi một lý tưởng hay mục tiêu nào đó. Chí Kiên, ý nói người luôn biết sắp xếp trước mọi công việc, có tầm nhìn xa, tư duy tốt, có chí cầu tiến, vươn xa, là người luôn có nghị lực phấn đấu biết chớp lấy thời cơ
Hằng Nguyệt
94,674
Tên Hằng Nguyệt là sự kết hợp của hai từ gốc Hán Việt mang tính biểu tượng cao. Hằng (姮) chỉ sự vĩnh cửu, bền bỉ, thường gắn liền với hình tượng Hằng Nga trong thần thoại. Nguyệt (月) là mặt trăng, biểu thị vẻ đẹp dịu dàng, thuần khiết và chu kỳ tự nhiên của vũ trụ. Nguồn gốc tên gọi này gắn liền mật thiết với truyền thuyết dân gian Việt Nam và Trung Hoa về Nữ thần Mặt Trăng. Việc đặt tên Hằng Nguyệt gợi lên hình ảnh một vẻ đẹp thanh cao, thoát tục và trường tồn theo thời gian. Đây là một tên gọi cổ điển, thường được dùng để ca ngợi phẩm chất cao quý của nữ giới. Tên gọi này hàm chứa sự thuần khiết tuyệt đối và phẩm chất cao quý như ánh trăng rằm đêm. Nó tượng trưng cho sự ổn định, lòng trung thành và vẻ đẹp không bao giờ phai nhạt. Hằng Nguyệt còn đại diện cho sự nữ tính hoàn hảo, trí tuệ tĩnh lặng và sự duyên dáng vượt thời gian.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái