Tìm theo từ khóa "Đá"

Lệ Đào
72,518
Tên đệm Lệ: Theo tiếng Hán - Việt, "Lệ" có nghĩa là quy định, lề lối, những điều đã trở thành nề nếp mà con người cần tuân theo. Đệm "Lệ" thường để chỉ những người sống nề nếp, có thói quen tốt được định hình từ những hành động tu dưỡng hằng ngày. Ngoài ra, "Lệ" còn là từ dùng để chỉ dung mạo xinh đẹp của người con gái. Tên chính Đào: trái đào, hoa đào, loại hoa của ngày tết, âm thanh của tiếng sóng vỗ.

Thành Đạt
72,421
Thành Đạt: Mẹ mong bé lớn lên sẽ làm nên sự nghiệp lớn.

Đà
72,386
Tên "Đà" có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và văn hóa. Trong văn hóa Việt Nam, "Đà" thường được hiểu là một phần của tên địa danh, ví dụ như "Đà Nẵng" hoặc "Đà Lạt". Trong trường hợp này, "Đà" không có ý nghĩa cụ thể mà thường được dùng để chỉ định một khu vực địa lý.

Litt Đậu
72,265
Tên Litt Đậu là một sự kết hợp độc đáo giữa yếu tố tiếng Anh hiện đại và yếu tố tiếng Việt truyền thống, tạo nên một biệt danh vừa dễ thương, gần gũi lại vừa mang sắc thái cá tính, nổi bật. Ý nghĩa của tên này được xây dựng dựa trên sự đối lập và bổ sung giữa hai thành phần chính. Thành phần thứ nhất, Litt, là một dạng viết tắt hoặc cách điệu của từ "Little" trong tiếng Anh, có nghĩa là nhỏ bé, bé bỏng. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ mạng và văn hóa giới trẻ hiện đại, "Litt" còn thường được sử dụng như một từ lóng (slang) mang ý nghĩa tích cực, tương đương với "lit up" hoặc "on fire," tức là tuyệt vời, sôi nổi, hào hứng, hoặc nổi bật. Khi được dùng như một biệt danh, Litt gợi lên hình ảnh một người tuy có thể nhỏ nhắn về ngoại hình nhưng lại có tinh thần rực rỡ, năng động, hoặc là một người có sức hút đặc biệt, khiến mọi thứ trở nên thú vị. Thành phần thứ hai, Đậu, là một từ thuần Việt, chỉ các loại hạt đậu. Trong văn hóa Việt Nam, Đậu thường mang ý nghĩa của sự nhỏ bé, khiêm nhường, nhưng cũng hàm chứa sự sống, sự nảy mầm và phát triển. Đậu là một cái tên thân mật, dễ gọi, thường được dùng để gọi những người thân yêu, đặc biệt là trẻ em, thể hiện sự yêu thương, che chở và mong muốn người đó luôn khỏe mạnh, tròn trịa như hạt đậu. Nó mang lại cảm giác mộc mạc, chân thật và gần gũi. Tổng hợp lại, Tên Litt Đậu tạo ra một sự pha trộn thú vị. Sự kết hợp này có thể được hiểu theo hai hướng chính. Thứ nhất, nó là sự kết hợp giữa sự nhỏ bé (Đậu) và sự rực rỡ, tuyệt vời (Litt), ngụ ý rằng người mang tên này tuy nhỏ nhắn nhưng lại có một cá tính nổi bật và năng lượng tích cực mạnh mẽ. Thứ hai, nó là sự giao thoa giữa văn hóa phương Tây hiện đại (Litt) và văn hóa truyền thống Việt Nam (Đậu), thể hiện một người trẻ trung, hội nhập nhưng vẫn giữ được nét hồn nhiên, đáng yêu và gốc gác của mình. Litt Đậu là một biệt danh vừa cá tính, vừa dễ nhớ, thể hiện sự đáng yêu nhưng không kém phần cuốn hút.

Đăng Hải
72,109
Đăng: Chữ "Đăng" thường mang ý nghĩa là sự thăng tiến, tiến lên, leo cao. Nó gợi lên hình ảnh của ngọn đèn được thắp sáng, vươn lên cao để chiếu sáng, soi đường. "Đăng" còn có thể hiểu là sự ghi chép, lưu giữ lại những điều tốt đẹp, những thành tựu đạt được. Hải: "Hải" có nghĩa là biển cả, đại dương. Nó tượng trưng cho sự rộng lớn, bao la, mênh mông và tự do. "Hải" cũng gợi lên sức mạnh tiềm tàng, sự mạnh mẽ và khả năng vượt qua mọi khó khăn, thử thách giống như biển cả luôn biến động. Tổng kết: Tên "Đăng Hải" là sự kết hợp giữa ý chí tiến lên, vươn cao và sự rộng lớn, mạnh mẽ của biển cả. Nó mang ý nghĩa về một người có chí tiến thủ, luôn nỗ lực để đạt được thành công, đồng thời có một tâm hồn tự do, phóng khoáng và bản lĩnh để đối mặt với mọi thử thách trong cuộc sống. Tên này thường được đặt với mong muốn con cái sẽ có một tương lai tươi sáng, thành công và có tầm nhìn xa trông rộng.

Đào
71,422
Tên Đào có ý nghĩa đa dạng và phong phú. Trong tiếng Việt, từ "Đào" có nghĩa là hoa đào, một loài hoa đẹp, mong manh và trong sáng. Hoa đào là biểu tượng cho sự tươi mới, sự khởi đầu mới và hy vọng trong cuộc sống. Tên Đào còn được liên kết với hình ảnh quả đào, loại trái cây ngọt ngào và giàu dinh dưỡng.

Phúc Đăng
71,051
"Phúc" có nghĩa là phúc đức, may mắn, hạnh phúc. "Đăng" có nghĩa là ngọn đèn, ánh sáng. Tên "Phúc Đăng" mang ý nghĩa là "ngọn đèn phúc đức". Đây là một mong muốn của cha mẹ dành cho con trai của mình, mong con sẽ luôn là một người có phúc đức, may mắn, hạnh phúc, tỏa sáng như ánh đèn soi rọi cuộc đời.

Minh Đăng
70,501
Minh Đăng: Tên lót Minh có nghĩa là sáng suốt, luôn nhận thức rõ ràng và giải quyết mọi vấn đề một cách thỏa đáng. Khi kết hợp với Đăng, nó tạo ra cái tên ý nghĩa là “Ánh sáng của sự phát triển và thịnh vượng.”

Đại Bình
70,493
Tên đệm Đại: Quang minh chính đại, to lớn, bách đại, đại gia. Tên chính Bình: "Bình" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là công bằng, ngang nhau không thiên lệch, công chính. Tên "Bình" thường để chỉ người có cốt cách, biết phân định rạch ròi, tính khí ôn hòa, biết điều phối công việc, thái độ trước cuộc sống luôn bình tĩnh an định. Ngoài ra, "Bình" còn có nghĩa là sự êm thấm, cảm giác thư thái hay chỉ về hòa khí, vận hạn.

Đại Cương
70,440
1. Ý nghĩa từ ngữ: - "Đại" thường có nghĩa là lớn, vĩ đại, hoặc cao quý. - "Cương" có thể hiểu là cứng cáp, kiên định, hoặc có thể liên quan đến một vùng đất (ví dụ như "cương vực" - vùng đất). Khi kết hợp lại, "Đại Cương" có thể được hiểu là "người có phẩm chất lớn lao và kiên định", hoặc "người có tầm ảnh hưởng lớn". 2. Tên thật và biệt danh: - Nếu "Đại Cương" là tên thật, nó có thể được đặt với mong muốn con cái sẽ trở thành người có tầm vóc lớn, có thể vượt qua thử thách trong cuộc sống. - Nếu là biệt danh, nó có thể được sử dụng để thể hiện sự kính trọng hoặc nể phục đối với một cá nhân nào đó, hoặc đơn giản là để tạo sự thân thiện.

Tìm thêm tên

hoặc