Tìm theo từ khóa "Abi"

Kabi
98,804
Kabi có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Phạn, là một biến thể của từ Kavi. Tên này phổ biến trong văn hóa Ấn Độ và Nepal, thường được dùng để chỉ người có tài năng văn chương. Định danh này mô tả một nhà thơ hoặc một người có khả năng nhìn xa trông rộng. Tên Kabi mang tính biểu tượng cao về sự sáng tạo và trí tuệ. Nó đại diện cho khả năng truyền đạt cảm xúc sâu sắc và sự hiểu biết về thế giới. Người mang tên này thường được liên tưởng đến sự uyên bác và khả năng truyền cảm hứng. Trong truyền thống Vệ Đà, Kavi không chỉ là người làm thơ mà còn là một nhà tiên tri hoặc hiền triết. Tên gọi này hàm chứa sự kết nối với nguồn cảm hứng thiêng liêng và kiến thức cổ xưa. Đây là một danh xưng tôn kính dành cho những người có tầm nhìn vượt trội.

Sabi
93,480
Trong văn hóa Nhật Bản: "Sabi" là một phần của khái niệm "Wabi-Sabi", một triết lý thẩm mỹ Nhật Bản đánh giá cao vẻ đẹp của sự không hoàn hảo, vô thường và không hoàn chỉnh. "Sabi" thường đề cập đến vẻ đẹp đến từ sự lão hóa và sự tĩnh lặng.

Babi
93,348
Đọc lái của từ Baby (em bé) trong tiếng Anh

Nabi
56,820

Hương Nabi
54,691

Abi
51,282
"Abi" có thể là viết tắt của một số tên dài hơn, chẳng hạn như Abigail, Abigale, hoặc Abraham. Trong trường hợp này, nó thường mang theo ý nghĩa của tên gốc. Trong tiếng Hebrew, Abigail có nghĩa là "niềm vui của cha" hoặc "nguồn vui cho cha". Đây là một tên phổ biến trong văn hóa Do Thái.

Tìm thêm tên

hoặc