Tìm theo từ khóa "Êng"

Hy Êng
108,235

Guangsheng
104,408
Tên Guangsheng (廣生) là một cái tên Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc, thường được đặt với mong muốn tốt đẹp về tương lai và sự phát triển của người mang tên. Ý nghĩa của tên này được tạo thành từ sự kết hợp của hai thành phần riêng biệt, mỗi thành phần đều mang một hàm ý tích cực. Phân tích thành phần "Quảng" (廣) Thành phần "Quảng" (廣) có nghĩa là rộng lớn, bao la, mở rộng. Nó gợi lên hình ảnh của không gian không giới hạn, sự khoáng đạt và sự lan tỏa. Khi dùng trong tên người, "Quảng" thường hàm ý về sự rộng lượng, tầm nhìn xa, sự hiểu biết sâu rộng và khả năng ảnh hưởng lớn. Người mang tên có chữ "Quảng" được kỳ vọng sẽ có một tương lai rộng mở, thành công lớn và tâm hồn rộng rãi, bao dung. Phân tích thành phần "Sinh" (生) Thành phần "Sinh" (生) có nghĩa là sống, sinh ra, phát triển, hoặc sự sống. Đây là một từ mang tính chất nền tảng, đại diện cho sự khởi đầu, sự tăng trưởng và sức sống mãnh liệt. "Sinh" không chỉ đơn thuần là sự tồn tại mà còn là sự sinh sôi, nảy nở, sự tiến bộ không ngừng. Trong tên gọi, "Sinh" thể hiện mong muốn người đó sẽ có một cuộc đời khỏe mạnh, đầy sức sống, luôn phát triển và đạt được những thành tựu mới. Tổng kết ý nghĩa tên Guangsheng Khi kết hợp lại, Guangsheng (廣生) mang ý nghĩa là "Sự sống rộng lớn" hoặc "Sự phát triển rộng mở". Tên này thể hiện mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc đời đầy đủ, phong phú, phát triển mạnh mẽ và lan tỏa ảnh hưởng tích cực đến môi trường xung quanh. Đó là sự kết hợp giữa tầm vóc lớn lao (Quảng) và sức sống bền bỉ, không ngừng nghỉ (Sinh). Tên Guangsheng hàm chứa hy vọng về một tương lai tươi sáng, thành công rực rỡ và một nhân cách cao thượng, rộng lượng.

Sầu Riêng
98,898
Tên một loại quả phổ biến, tên này gợi vẻ đáng yêu của bé.

Xẻng
94,936
"Xẻng" là một danh từ thuần Việt, mang ý nghĩa công cụ lao động dùng để xúc, đào, bới đất, cát hoặc các vật liệu rời khác. Tên gọi "Xẻng" không chỉ đơn thuần là một từ để gọi tên một vật dụng, mà nó còn phản ánh chức năng và công dụng chính của vật đó. Nó gợi lên hình ảnh về một công cụ mạnh mẽ, có khả năng tách rời, đào bới và di chuyển vật chất, phục vụ cho các hoạt động lao động của con người.

Teng
80,701

Hyêng
78,579

Nàeng Nít
68,855

Ngọc Giềng
67,584
1. Ngọc: Trong tiếng Việt, "Ngọc" thường được hiểu là "ngọc ngà", biểu thị cho sự quý giá, tinh khiết và đẹp đẽ. Nó thường được sử dụng trong tên gọi để thể hiện mong muốn con cái trở thành người có giá trị, tốt đẹp. 2. Giềng: Từ "Giềng" có thể liên quan đến hình ảnh của sự vững chắc, bền bỉ. Trong một số ngữ cảnh, "giềng" có thể ám chỉ đến một cái gì đó kiên cố, ổn định. Khi kết hợp lại, "Ngọc Giềng" có thể được hiểu là "viên ngọc quý giá và bền vững", thể hiện một hình ảnh đẹp đẽ, quý giá nhưng cũng mạnh mẽ và kiên cường.

Thái Siêng
65,546
1. Thái: Trong tiếng Việt, "Thái" thường mang nghĩa là "to lớn," "vĩ đại," hoặc "hạnh phúc." Tên này có thể thể hiện sự mong muốn cho người mang tên có cuộc sống sung túc, hạnh phúc và thành công. 2. Siêng: "Siêng" có nghĩa là "chăm chỉ," "siêng năng." Tên này thường được dùng để miêu tả một người có tính cách cần cù, nỗ lực trong công việc và học tập. Khi kết hợp lại, tên "Thái Siêng" có thể được hiểu là một người có tính cách chăm chỉ và nỗ lực, với hy vọng đạt được những thành công lớn trong cuộc sống.

Siêng
64,974

Tìm thêm tên

hoặc