Tìm theo từ khóa "Êng"

Hy Êng
108,235

Sầu Riêng
98,898
Tên một loại quả phổ biến, tên này gợi vẻ đáng yêu của bé.

Teng
80,701

Hyêng
78,579

Nàeng Nít
68,855

Ngọc Giềng
67,584
1. Ngọc: Trong tiếng Việt, "Ngọc" thường được hiểu là "ngọc ngà", biểu thị cho sự quý giá, tinh khiết và đẹp đẽ. Nó thường được sử dụng trong tên gọi để thể hiện mong muốn con cái trở thành người có giá trị, tốt đẹp. 2. Giềng: Từ "Giềng" có thể liên quan đến hình ảnh của sự vững chắc, bền bỉ. Trong một số ngữ cảnh, "giềng" có thể ám chỉ đến một cái gì đó kiên cố, ổn định. Khi kết hợp lại, "Ngọc Giềng" có thể được hiểu là "viên ngọc quý giá và bền vững", thể hiện một hình ảnh đẹp đẽ, quý giá nhưng cũng mạnh mẽ và kiên cường.

Thái Siêng
65,546
1. Thái: Trong tiếng Việt, "Thái" thường mang nghĩa là "to lớn," "vĩ đại," hoặc "hạnh phúc." Tên này có thể thể hiện sự mong muốn cho người mang tên có cuộc sống sung túc, hạnh phúc và thành công. 2. Siêng: "Siêng" có nghĩa là "chăm chỉ," "siêng năng." Tên này thường được dùng để miêu tả một người có tính cách cần cù, nỗ lực trong công việc và học tập. Khi kết hợp lại, tên "Thái Siêng" có thể được hiểu là một người có tính cách chăm chỉ và nỗ lực, với hy vọng đạt được những thành công lớn trong cuộc sống.

Siêng
64,974

Reng
52,084
Nghĩa là tiếng chuông, một tên thú vị ở nhà cho bé

Tìm thêm tên

hoặc