Tìm theo từ khóa
"C"

Cao Loan
71,356
1. Cao: Trong tiếng Việt, "cao" có thể hiểu là cao lớn, hoặc có thể ám chỉ đến sự vươn lên, thành công. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về phẩm chất tốt đẹp, cao quý. 2. Loan: "Loan" thường được hiểu là loài chim loan, biểu trưng cho vẻ đẹp và sự thanh thoát. Từ này cũng có thể mang ý nghĩa về sự duyên dáng, nữ tính.
Cẩm Nhi
71,340
Con quý giá như gấm vóc, lụa là & đáng yêu xinh xắn
Hồng Chiên
71,313
- "Hồng" thường có nghĩa là màu đỏ, biểu tượng cho sự may mắn, hạnh phúc và thịnh vượng trong văn hóa Á Đông. Ngoài ra, "Hồng" cũng có thể chỉ sự cao quý, sang trọng. - "Chiên" thường ít gặp hơn trong tên gọi và có thể mang nhiều ý nghĩa tùy theo cách dùng. Trong một số trường hợp, "Chiên" có thể liên quan đến sự chăm chỉ, kiên trì, hoặc có thể là một từ chỉ nghề nghiệp hay hoạt động cụ thể. Kết hợp lại, tên "Hồng Chiên" có thể mang ý nghĩa của một người mang lại may mắn và thịnh vượng, hoặc một người có phẩm chất cao quý và kiên trì.
Quốc
71,253
Ý nghĩa của tên Quốc là rất sâu sắc và mang tính nhân văn. Tên Quốc có nguồn gốc từ từ "quốc gia", "đất nước", và "dân tộc", nên khi đặt tên này cho bé, ý nghĩa đằng sau là mong muốn bé lớn lên trở thành một người mạnh mẽ và có đóng góp lớn cho xã hội.
Trường Chinh
71,056
Trường Chinh tức cuộc đi xa vì một mục đích lớn, lý tưởng. Đặt tên này cho con, bố mẹ hi vọng con là người có bản lĩnh, hoài bão, ý chí lớn lao được xác lập bằng ý chí kiên định, tính kỷ luật cao độ và lòng quả cảm mạnh mẽ
Phúc Đăng
71,051
"Phúc" có nghĩa là phúc đức, may mắn, hạnh phúc. "Đăng" có nghĩa là ngọn đèn, ánh sáng. Tên "Phúc Đăng" mang ý nghĩa là "ngọn đèn phúc đức". Đây là một mong muốn của cha mẹ dành cho con trai của mình, mong con sẽ luôn là một người có phúc đức, may mắn, hạnh phúc, tỏa sáng như ánh đèn soi rọi cuộc đời.
Machiko
70,932
Tên Machiko là một cái tên nữ truyền thống của Nhật Bản, thường được tạo thành từ các chữ Hán tự có thể thay đổi, nhưng phổ biến nhất là "Ma" (真) nghĩa là chân thật, "Chi" (千) nghĩa là ngàn hoặc vô số, và "Ko" (子) nghĩa là đứa trẻ. Sự kết hợp này mang lại hàm ý về một đứa trẻ có sự chân thật vĩnh cửu hoặc một cô gái có vẻ đẹp thuần khiết và bền vững. Việc lựa chọn chữ Hán tự cụ thể cho tên này thường phụ thuộc vào mong muốn của cha mẹ về phẩm chất mà con gái họ nên có. Nguồn gốc của tên Machiko gắn liền với truyền thống đặt tên lâu đời của Nhật Bản, đặc biệt là việc sử dụng hậu tố "Ko" (子). Hậu tố này đã trở nên cực kỳ phổ biến trong giới quý tộc và hoàng gia từ thời Heian, sau đó lan rộng ra công chúng như một biểu tượng của sự nữ tính và địa vị cao quý. Mặc dù sự phổ biến của các tên kết thúc bằng "Ko" có giảm nhẹ trong những thập niên gần đây, Machiko vẫn giữ vững vị thế là một cái tên cổ điển và được kính trọng. Machiko mang tính biểu tượng sâu sắc về sự thanh lịch, lòng trung thực và sự trường thọ. Chữ "Chi" (ngàn) thường được dùng để tượng trưng cho sự vĩnh cửu và may mắn dồi dào, trong khi "Ma" (chân thật) nhấn mạnh tầm quan trọng của tính cách ngay thẳng và thuần khiết. Do đó, tên này không chỉ đơn thuần là một danh xưng mà còn là lời chúc phúc cho một cuộc đời đầy đủ sự chân thành và may mắn kéo dài.
Bích Hữu
70,929
"Bích" Theo nghĩa Hán Việt Biểu tượng cho màu xanh biếc, tượng trưng cho hy vọng, sự sung túc và thanh cao. "Hữu" Theo nghĩa Hán Việt Mang nghĩa bạn bè, đồng hành, thể hiện mối quan hệ gắn bó. Tên "Bích Hữu'' mang ý nghĩa mong muốn người con gái sở hữu vẻ đẹp thanh tao, quý phái, phẩm chất tốt đẹp, đồng thời có nhiều bạn bè và cuộc sống sung túc, hạnh phúc.
Hồng Châu
70,886
"Hồng" ý chỉ màu đỏ , mà màu đỏ vốn thể hiện cho niềm vui, sự may mắn, cát tường. "Hồng Châu" gợi sự tươi vui, xinh đẹp, là hình ảnh giàu sức sống.
Nguyệt Cát
70,848
"Nguyệt" có nghĩa là "mặt trăng" và "Cát" thường mang ý nghĩa là "tốt lành" hoặc "may mắn".

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái