Tìm theo từ khóa "Mai"

Ngọc Mai
68,747
"Ngọc" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là một loại đá quý và đẹp. "Ngọc Mai" ý chỉ một viên ngọc quý hình hoa mai rất đẹp và quý báu. Tên "Ngọc Mai" dùng để chỉ người xinh đẹp và quyền quý, sau này sẽ có cuộc sống giàu sang và hạnh phúc

Mai Ly
68,400
"Ly": một trong tứ linh biểu hiện cho trí tuệ "Mai": hoa mai vàng. Đặt tên "Mai Ly" với ý muốn con mình xinh đẹp tài giỏi

Mai Trâm
67,038
1. Mai: Trong tiếng Việt, "Mai" thường được liên tưởng đến hoa mai, một loài hoa biểu trưng cho sự thanh tao, tinh khiết và sự khởi đầu mới. Hoa mai thường nở vào dịp Tết Nguyên Đán, tượng trưng cho sự thịnh vượng và hạnh phúc. 2. Trâm: Từ "Trâm" có thể hiểu là một loại cây hoặc có nghĩa là "ngọc" trong một số ngữ cảnh, thể hiện sự quý giá, thanh khiết và giá trị. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự duyên dáng, thanh lịch.

Tuyết Mai
66,758
Mai là tên loài hoa nở vào mùa xuân, báo hiệu niềm vui và tràn đầy hy vọng. Tuyết là 1 dạng của băng, trắng trong, tinh khiết. Tuyết Mai nghĩa là hoa mai trong tuyết, xinh đẹp, tươi tắn, trong sáng, thanh khiết

Mai Niê
66,466
Tên Mai Niê là một sự kết hợp đặc trưng, thể hiện sự giao thoa giữa tên gọi phổ thông của người Kinh và họ của dân tộc thiểu số. Niê là một họ rất phổ biến và quan trọng trong cộng đồng người Ê Đê, một dân tộc sinh sống chủ yếu tại vùng Tây Nguyên Việt Nam. Việc mang họ Niê lập tức xác định nguồn gốc văn hóa và bản sắc dân tộc của người mang tên. Thành tố Mai trong tên gọi này là tên của loài hoa mai vàng, biểu tượng không thể thiếu của mùa xuân và Tết Nguyên Đán ở miền Nam. Hoa mai đại diện cho sự thanh cao, vẻ đẹp tinh khiết và sức sống bền bỉ vượt qua giá lạnh. Việc đặt tên Mai thường gửi gắm mong muốn người con gái sẽ có phẩm chất cao quý và mang lại may mắn, niềm hy vọng cho gia đình. Sự kết hợp Mai Niê tạo nên một danh xưng mang tính di sản văn hóa sâu sắc. Nó thể hiện sự hòa quyện giữa vẻ đẹp truyền thống phổ quát của người Việt (hoa Mai) và bản sắc mạnh mẽ, độc đáo của cộng đồng Ê Đê (họ Niê). Tên gọi này không chỉ là một danh xưng mà còn là sự khẳng định về cội nguồn và di sản đa dạng của người mang tên.

Maia
64,513
Một thuật ngữ danh dự dành cho phụ nữ lớn tuổi liên quan đến (mētēr) 'mẹ', cũng có nghĩa là "bà đỡ" trong tiếng Hy Lạp.

Luong Mai
64,463
Lương: Ý nghĩa gốc: Lương có nghĩa là tốt lành, hiền lành, chất phác. Nó cũng mang ý nghĩa về sự lương thiện, ngay thẳng trong tính cách và hành động. Trong tên gọi: Khi được dùng trong tên, "Lương" thường được gửi gắm mong ước về một người có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, sống ngay thẳng, trung thực và được mọi người yêu mến. Mai: Ý nghĩa gốc: Mai là tên một loài hoa (hoa mai) thường nở vào mùa xuân, tượng trưng cho sự tươi mới, khởi đầu, và vẻ đẹp thanh khiết, tinh tế. Hoa mai còn là biểu tượng của sự may mắn, thịnh vượng và trường thọ. Trong tên gọi: Tên "Mai" thường gợi lên hình ảnh một người con gái có vẻ đẹp dịu dàng, thanh tú, tràn đầy sức sống và mang đến niềm vui, sự may mắn cho mọi người xung quanh. Tổng kết ý nghĩa tên Lương Mai: Tên "Lương Mai" là sự kết hợp hài hòa giữa phẩm chất đạo đức tốt đẹp và vẻ đẹp thanh khiết, tươi tắn. Nó mang ý nghĩa về một người con gái hiền lành, lương thiện, có phẩm chất cao đẹp, đồng thời sở hữu vẻ đẹp dịu dàng, thanh tú và mang đến sự may mắn, niềm vui cho cuộc sống. Tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một tương lai tốt đẹp, hạnh phúc cho con cái, một cuộc đời được mọi người yêu mến và trân trọng.

Mai Bình
63,967
Tên đệm Mai: Đệm "Mai" gợi nhắc đến hình ảnh hoa mai xinh đẹp, thanh tao, thường nở vào mùa xuân. Hoa mai tượng trưng cho sự may mắn, tài lộc và niềm vui trong cuộc sống. Đệm "Mai" còn mang ý nghĩa về một ngày mai tươi sáng, tràn đầy hy vọng và niềm tin vào tương lai tốt đẹp. Đệm "Mai" là một cái đệm đẹp, mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp và phù hợp với văn hóa Việt Nam. Cha mẹ có thể lựa chọn đệm "Mai" để đặt cho con gái mình với mong muốn con có cuộc sống hạnh phúc, an yên và thành đạt trong tương lai. Tên chính Bình: "Bình" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là công bằng, ngang nhau không thiên lệch, công chính. Tên "Bình" thường để chỉ người có cốt cách, biết phân định rạch ròi, tính khí ôn hòa, biết điều phối công việc, thái độ trước cuộc sống luôn bình tĩnh an định. Ngoài ra, "Bình" còn có nghĩa là sự êm thấm, cảm giác thư thái hay chỉ về hòa khí, vận hạn.

Mai Quỳnh
63,915
- Mai: Thường được liên kết với hoa mai, biểu tượng của sự tươi đẹp, thanh khiết và may mắn, đặc biệt trong văn hóa Việt Nam, hoa mai thường nở vào dịp Tết Nguyên Đán, mang lại không khí vui tươi, ấm áp. - Quỳnh: Là tên của một loại hoa, thường được biết đến như hoa quỳnh, hoa nở vào ban đêm và có hương thơm rất đặc trưng. Hoa quỳnh cũng thường được coi là biểu tượng của sự tinh khiết, thanh tao và vẻ đẹp lãng mạn. Khi kết hợp lại, "Mai Quỳnh" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về vẻ đẹp, sự thanh khiết và may mắn. Nó có thể thể hiện mong muốn của cha mẹ về một cuộc sống tươi đẹp, tràn đầy hạnh phúc cho đứa trẻ

Mai Quyên
63,817
"Mai" nghĩa là hoa mai, loài hoa của mùa xuân đại diện cho khởi đầu năm mới, may mắn, tài lộc.Tên Mai Quyên mong con xinh đẹp, diu dàng, nết na, mọi may mắn, lộc lá sẽ đến với con

Tìm thêm tên

hoặc