Tìm theo từ khóa "Chì"

Chị Bơ
82,305
Bơ: Nguồn gốc: "Bơ" có thể xuất phát từ việc yêu thích trái bơ, một loại trái cây mềm, béo ngậy và có hương vị đặc trưng. Ý nghĩa: Sự mềm mại, dịu dàng: Trái bơ thường được liên tưởng đến sự mềm mại, mịn màng, có thể gợi ý về một người có tính cách nhẹ nhàng, dịu dàng. Sự ngọt ngào, ấm áp: Vị béo ngậy của bơ có thể mang đến cảm giác ấm áp, ngọt ngào, cho thấy một người có trái tim ấm áp và dễ gần. Sự độc đáo, đặc biệt: Bơ là một loại trái cây đặc biệt với hương vị và kết cấu riêng, có thể tượng trưng cho một người có cá tính độc đáo, không lẫn vào đám đông. Chị: Ý nghĩa: Cách gọi "chị" thể hiện sự thân mật, gần gũi và kính trọng đối với người lớn tuổi hơn hoặc có vai vế cao hơn. Tổng kết: Tên "Chị Bơ" mang ý nghĩa về một người phụ nữ dịu dàng, ấm áp, có cá tính độc đáo và được mọi người yêu mến, kính trọng. Tên gọi này vừa gần gũi, thân mật, vừa thể hiện sự trân trọng đối với người được gọi.

Chí Thành
82,216
Chữ "Thành" theo nghĩa Hán-Việt thường chỉ những người có thể chất khỏe mạnh, suy nghĩ quyết đoán, rất vững chất trong suy nghĩ và hành động. Tên Chí Thành mong con là người có chí lớn, mạnh mẽ, quyết đoán để đạt được thành công về sau

Đức Chiến
81,842
1. Ý nghĩa từ "Đức":Từ "Đức" thường được hiểu là phẩm hạnh, đạo đức, hoặc sự tốt đẹp trong nhân cách. Nó thể hiện những giá trị tích cực, như lòng nhân ái, sự trung thực, và trách nhiệm. 2. Ý nghĩa từ "Chiến":Từ "Chiến" có thể liên quan đến chiến đấu, chiến thắng hoặc sự kiên cường. Nó thể hiện sức mạnh, quyết tâm và ý chí vượt qua khó khăn.

Hà Chi
81,169
"Hà" có nghĩa là "con sông", tượng trưng cho sự hiền hòa, êm đềm, chảy trôi như con sông, yên ả và gần gũi. "Chi" có nghĩa là "hoa, cành", tượng trưng cho vẻ đẹp, sự tinh khôi, thanh khiết. tên "Hà Chi" thể hiện mong muốn con người sống hiền hòa, êm đềm, có vẻ đẹp tinh khôi, thanh khiết.

Thuỳ Chi
81,154
Con như cành lá mềm mại, dịu dàng, mỏng manh.

Chi
81,116
Trong từ điển Hán - Việt, tên "Chi" có nghĩa là cỏ cây: Một loại cây mang đến những điềm lành. Ngoài ra, cũng có thể hiểu tên Chi có nghĩa là cành, cành ở những thân cây luôn vươn lên. Đặt tên Chi cho con, cha mẹ mong con giống như một món quà, luôn gặp điềm lành, biết vươn lên và phấn đấu trong cuộc sống sau này.

Anh Chi
79,690
Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt, là “người tài giỏi”, với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, "Chi" nghĩa là cành trong cành cây, cành nhánh, ý chỉ con cháu, dòng dõi; là chữ Chi trong Kim Chi Ngọc Diệp, ý để chỉ sự cao sang, quý phái của cành vàng lá ngọc. Vì vậy tên "Anh Chi" thể hiện mong muốn tốt đẹp của cha mẹ để con mình giỏi giang, xuất chúng khi được đặt tên này.

Chie
79,550

Tài Chi
79,233
"Tài" thường có nghĩa là tài năng, khả năng, hoặc sự giàu có, "Chi" có thể là một từ chỉ chi nhánh, phần, hoặc một cái tên riêng

Chị Na
79,003
"Chị" thường được dùng để chỉ người phụ nữ lớn tuổi hơn hoặc có vai trò tương đương trong một mối quan hệ thân thiết, thể hiện sự tôn trọng và gần gũi. "Na" có thể là một phần của tên thật hoặc một biệt danh.

Tìm thêm tên

hoặc