Tìm theo từ khóa "Thư"

Thu Bộ
100,808
Thu: Trong tiếng Hán Việt, "Thu" (秋) mang ý nghĩa là mùa thu, một trong bốn mùa của năm. Mùa thu thường được liên tưởng đến sự mát mẻ, dịu dàng, lãng mạn, và là thời điểm của sự thu hoạch, kết trái sau một quá trình dài. Ngoài ra, "Thu" còn có thể mang ý nghĩa là thu thập, thu nhận, hoặc thu về. Bộ: "Bộ" (步) có nghĩa là bước đi, bước chân. Nó tượng trưng cho sự tiến bước, sự vận động, sự phát triển. "Bộ" cũng có thể chỉ một phần, một bộ phận, một yếu tố cấu thành nên một tổng thể lớn hơn. Tên "Thu Bộ" có thể được hiểu theo nhiều cách, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa mà người đặt tên muốn truyền tải. Một số cách hiểu phổ biến bao gồm: Bước đi trong mùa thu: Gợi lên hình ảnh một người nhẹ nhàng, thanh thản bước đi giữa khung cảnh mùa thu lãng mạn và yên bình. Thu thập những bước tiến: Thể hiện mong muốn người mang tên sẽ không ngừng học hỏi, tích lũy kiến thức và kinh nghiệm để đạt được những thành công trong cuộc sống. Một phần của mùa thu: Chỉ một cá nhân là một phần không thể thiếu của một tập thể lớn, hoặc một yếu tố quan trọng trong một quá trình phát triển. Nhìn chung, tên "Thu Bộ" mang ý nghĩa về sự nhẹ nhàng, thanh lịch, sự tiến bộ, và sự đóng góp vào một điều gì đó lớn lao hơn.

Thuần Nhu
100,579
Thuần: Nghĩa Hán Việt là tinh tế, thuần túy, chỉ thái độ khoan hòa, con người nghiêm túc đơn giản, hành động chất phác chuẩn mực. "Nhu" có nghĩa là mềm dẻo trong cách cư xử, giao thiệp, biết cử xử ôn hòa, biết cảm thông, sống hòa đồng, không tranh đua, biết kiên nhẫn.

Thu Vi
100,425
Tên "Thu Vi" là một cái tên đẹp và mang nhiều ý nghĩa tốt lành. Để hiểu rõ hơn, chúng ta sẽ phân tích từng thành phần của tên: 1. "Thu": "Thu" có nghĩa là mùa thu, một mùa trong năm với khí hậu mát mẻ, dễ chịu. Mùa thu thường gợi lên cảm giác yên bình, lãng mạn và sự chuyển giao. "Thu" còn mang ý nghĩa về sự thu hoạch, gặt hái thành quả sau một quá trình nỗ lực. Nó tượng trưng cho sự thành công, sung túc và đủ đầy. Ngoài ra, "Thu" còn gợi liên tưởng đến vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết và có chút man mác buồn của cảnh vật mùa thu. 2. "Vi": "Vi" có nghĩa là nhỏ bé, xinh xắn, đáng yêu. Nó thể hiện sự tinh tế, nhẹ nhàng và duyên dáng. "Vi" còn mang ý nghĩa về sự kín đáo, tế nhị và cẩn trọng. Người tên "Vi" thường được cho là người biết cách cư xử, có lòng tự trọng và biết giữ gìn. Trong một số trường hợp, "Vi" còn có thể mang ý nghĩa về sự bảo vệ, che chở. Tổng kết: Tên "Thu Vi" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết của mùa thu và sự nhỏ nhắn, xinh xắn, đáng yêu của "Vi". Nó gợi lên hình ảnh một người con gái dịu dàng, tinh tế, có tâm hồn nhạy cảm và biết cách cư xử. Người tên "Thu Vi" thường được kỳ vọng sẽ có một cuộc sống bình yên, hạnh phúc và gặt hái được nhiều thành công. Tên này cũng mang ý nghĩa về sự kín đáo, cẩn trọng và biết giữ gìn, bảo vệ những giá trị tốt đẹp.

Thu Trúc
100,411
Tên đệm Thu: Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Đệm "Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn. Tên chính Trúc: Tên Trúc lấy hình ảnh từ cây trúc, một loài cây quen thuộc với cuộc sống đã trở thành một biểu tượng cho khí chất thanh cao của con người. Trúc là biểu tượng của người quân tử bởi loại cây này tuy cứng mà vẫn mềm mại, đổ mà không gãy, rỗng ruột như tâm hồn an nhiên, tự tại, không chạy theo quyền vị, vật chất.

Thu Anh
100,021
"Thu" tức mùa thu, mùa có tiết trời dịu mát nhất trong năm. Chữ "Anh" theo nghĩa Hán Việt là người tài giỏi với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện. Tên "Thu Anh" gợi lên vẻ đẹp hiền hoà và dịu dàng giống mùa thu cùng với đức tính thông minh, tinh anh của con người.

Kim Thuận
99,780
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Thuận: Theo nghĩa Hán - Việt, "Thuận" có nghĩa là noi theo, hay làm theo đúng quy luật, là hòa thuận, hiếu thuận. Tên "Thuận" là mong con sẽ ngoan ngoãn, biết vâng lời, hiếu thảo với ông bà, cha mẹ, cuộc đời con sẽ thuận buồm xuôi gió, gặp nhiều may mắn.

Trúc Thùy
99,528
Cây trúc dưới nước.

Thu Ngọc
99,483
"Ngọc" là viên ngọc, loại đá quý có nhiều màu sắc rực rỡ, sáng, trong lấp lánh,... thường dùng làm đồ trang sức hay trang trí. Tên Thu Ngọc thể hiện người có dung mạo xinh đẹp, thanh cao, nhẹ nhàng như mùa thu

Thu Thắm
99,463
Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu, là mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Tên "Thu Thắm" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, thùy mị, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn.

Thuý Duy
99,103
Tên Duy: "Duy" là duy nhất, độc nhất, không có gì khác sánh bằng hoặc duy trong "Tư duy, suy nghĩ, suy luận". Đệm "Duy" mang ý nghĩa mong muốn con cái là người độc nhất, đặc biệt, có tư duy nhạy bén, suy nghĩ thấu đáo, sáng suốt. Đệm "Duy" cũng có thể được hiểu là mong muốn con cái có một cuộc sống đầy đủ, viên mãn, hạnh phúc. Tên đệm Thúy: Theo nghĩa Hán - Việt, "Thúy" dùng để nói đến viên ngọc đẹp, ngọc quý. "Thúy" là cái tên được đặt với mong muốn con sẽ luôn xinh đẹp, quyền quý, được trân trọng và nâng niu.

Tìm thêm tên

hoặc