Tìm theo từ khóa "Bá"

Bambi
90,211

Hạ Băng
89,985
Hạ Băng là tên dùng để đặt cho các bé gái. Hạ Băng trong tiếng Hán Việt có nghĩa là tuyết giữa mùa hè. Cha mẹ đặt tên cho con gái như vậy với mong ước con sẽ có một vẻ đẹp thuần khiết như băng, sự thông minh và tài giỏi mà hiếm người nào có được.

Bảo My
89,922
Tên đệm Bảo: Chữ Bảo thường gắn liền với những vật trân quý như châu báu, quốc bảo. Đệm "Bảo"thường để chỉ những người có cuộc sống ấm êm luôn được mọi người yêu thương, quý trọng. Tên chính My: "My" là một từ Hán Việt có nghĩa là "đẹp, mỹ miều, xinh đẹp, đáng yêu". Trong văn hóa phương Đông, người phụ nữ được coi là "nhân trung chi mỹ" (đẹp nhất trong thiên hạ). Cha mẹ đặt tên My cho con với mong muốn con của họ sẽ trở thành một người con gái đáng yêu, có vẻ ngoài xinh đẹp và thu hút. Tên My cũng mang trong nó ý nghĩa về sự dịu dàng và tinh tế. Ngoài ra, tên My còn có thể được hiểu theo nghĩa là "mỹ lệ", "đẹp đẽ". Cha mẹ đặt tên My cho con với mong muốn con của họ sẽ trở thành một người con gái có vẻ ngoài xinh đẹp, rạng ngời và có một cuộc sống tốt đẹp.

Bá Thắng
89,238
1. Bá: Trong tiếng Việt, "Bá" thường mang nghĩa là "vĩ đại", "quý tộc" hoặc "mạnh mẽ". Từ này có thể được sử dụng để chỉ những người có địa vị cao trong xã hội hoặc có phẩm chất xuất sắc. 2. Thắng: Từ "Thắng" thường có nghĩa là "thắng lợi", "chiến thắng" hoặc "thành công". Nó biểu thị sự thành công trong một lĩnh vực nào đó hoặc khả năng vượt qua khó khăn. Khi kết hợp lại, tên "Bá Thắng" có thể được hiểu là "người có phẩm chất vĩ đại và đạt được nhiều thành công" hoặc "người mạnh mẽ và luôn chiến thắng".

Bá Phước
88,750
Chữ "Phước" theo tiếng hán việt có hai nghĩa chính như sau: một là hên, may mắn, hai là điều tốt lành do Trời Phật ban cho người từng làm nhiều việc nhân đức. Tên " Bá Phước" mong con sẽ trở thành người tốt, nhân đức, mạnh mẽ và quyền lực

Bạch Năng
88,589
"Bạch" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là trắng, sáng, màu của đức hạnh, từ bi, trí tuệ, thể hiện sự thanh cao của tâm hồn. Tên "Bạch" mang ý nghĩa chỉ người phúc hậu, tâm trong sáng, đơn giản thẳng ngay, sống từ bi & giàu trí tuệ. Ý nghĩa của từ Năng: hay, thường.

Long Bảo
88,067
Bé như một con rồng quý của cha mẹ, là niềm tự hào trong tương lai với thành công vang dội.

Bảo Bảo
87,475
Bảo Bảo: Chúc con luôn được bảo vệ và yêu thương.

Bảo An
87,279
Được ghép từ chữ Bảo và chữ An. Chữ Bảo nghĩa là bảo vật, báu vật, là thứ vô cùng quý giá, còn An có nghĩa là an bình, cuộc sống êm đẹp.

Phi Bang
87,248
Tên Phi Bằng có nguồn gốc sâu xa từ văn hóa Hán tự, kết hợp giữa Phi là bay lượn và Bằng là chim Bằng. Chim Bằng là loài chim thần thoại khổng lồ, được mô tả lần đầu trong tác phẩm Trang Tử. Sự kết hợp này hàm chứa hình ảnh của một sinh vật huyền thoại đang vút bay lên bầu trời rộng lớn. Biểu tượng của chim Bằng là sự vĩ đại, khát vọng vượt thoát khỏi giới hạn thông thường. Nó đại diện cho tiềm năng to lớn, khả năng chuyển hóa từ một con cá khổng lồ thành loài chim có thể bay chín vạn dặm. Tên gọi này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ đạt được thành tựu phi thường và có tầm nhìn xa trông rộng. Phi Bằng thể hiện tinh thần không ngừng vươn cao, luôn hướng tới những mục tiêu xa vời và cao cả. Nó gợi lên hình ảnh của người có chí lớn, dám nghĩ dám làm, không chấp nhận sự tầm thường. Đây là một cái tên mang tính khích lệ mạnh mẽ về vận mệnh và sự nghiệp cá nhân.

Tìm thêm tên

hoặc