Tìm theo từ khóa
"C"

Khóc Nhè
85,335
"Khóc Nhè" có thể là một biệt danh dùng để chỉ một người có tính cách nhạy cảm, hay khóc hoặc dễ xúc động. Biệt danh này thường được đặt với ý nghĩa thân mật, hài hước hoặc thể hiện sự quan tâm.
Ngọc Keny
85,305
1. Ngọc: Trong văn hóa Việt Nam, "Ngọc" thường mang ý nghĩa là viên ngọc quý, biểu tượng cho sự quý giá, trong sáng và hoàn mỹ. Tên "Ngọc" thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống tốt đẹp, tỏa sáng như viên ngọc. 2. Keny: "Keny" không phải là một tên phổ biến trong tiếng Việt và có thể được lấy cảm hứng từ các ngôn ngữ khác. Trong tiếng Anh, "Keny" có thể là một biến thể của "Kenny", thường được dùng như một tên riêng và có nguồn gốc từ tên "Kenneth". "Kenneth" có nghĩa là "xinh đẹp" hoặc "sinh ra từ lửa" trong tiếng Gaelic.
Đắc Hợp
85,275
Tên đệm Đắc: Nghĩa Hán Việt là có được, hàm nghĩa sự thành công, kết quả tốt đẹp. Tên chính Hợp: Nghĩa Hán Việt là gắn lại, nối kết, thể hiện sự liền mạch, tiếp nối, tốt đẹp.
Khánh Ngọc
85,262
Khánh Ngọc mang ý nghĩa chỉ những người có dung mạo xinh đẹp, đoan trang, luôn rạng rỡ toát lên vẻ quý giá như viên ngọc sáng. Không chỉ xinh đẹp, họ còn toát lên sự vui tươi, mang cảm giác tích cực đến những người xung quanh.
Ngọc Ái
85,256
"Ngọc" có nghĩa là viên ngọc, chỉ sự quý báu. Ngọc Ái có nghĩa là một con người băng thanh, ngọc khiết mang một tâm hồn giàu lòng vị tha
Đức Lợi
85,238
Tên đệm Đức: Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt đệm Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người. Tên chính Lợi: Theo từ điển Hán Việt, "Lợi" có nghĩa là hữu ích, may mắn, có lợi, được lợi, mang lại lợi ích. Tên Lợi là một cái tên hay cho bé trai, mang ý nghĩa cầu mong con có một cuộc sống tốt đẹp, gặp nhiều may mắn, tài lộc, mang lại lợi ích cho mọi người và thành công trong cuộc sống.
Sỹ Công
85,219
Sỹ: Trong văn hóa Hán Việt, "Sỹ" thường được dùng để chỉ những người có học thức, trí thức, hoặc những người có phẩm chất đạo đức tốt. Nó gợi lên hình ảnh của một người có tri thức, có tài năng và có trách nhiệm với xã hội. "Sỹ" cũng có thể mang ý nghĩa của một người quân tử, một người có chí hướng lớn, luôn hướng tới những điều cao đẹp. Công: "Công" thường được hiểu là sự nghiệp, công việc, hoặc thành tựu đạt được trong cuộc sống. Nó biểu thị sự nỗ lực, cố gắng và đóng góp của một người vào một lĩnh vực nào đó. "Công" cũng có thể mang ý nghĩa công bằng, chính trực, thể hiện phẩm chất đạo đức của một người. Tổng kết: Tên "Sỹ Công" có thể được hiểu là người có học thức, có tài năng và có chí hướng xây dựng sự nghiệp, đóng góp cho xã hội. Tên này cũng gợi ý về một người có phẩm chất đạo đức tốt, luôn hướng tới sự công bằng và chính trực trong mọi việc. Tên "Sỹ Công" thể hiện mong muốn của cha mẹ về một tương lai thành công và có ích cho xã hội của người con.
Cúcxinh
85,142
Tên gọi Cúcxinh mở ra một bức tranh dịu dàng, hàm chứa nhiều tầng lớp ý nghĩa sâu sắc, bắt đầu từ chữ "Cúc". "Cúc" là tên gọi thuần Việt của loài hoa cúc, một trong Tứ Quý (Tùng, Cúc, Trúc, Mai) trong văn hóa phương Đông, biểu trưng cho sự thanh cao, kiên cường và trường thọ. Loài hoa này còn mang vẻ đẹp đài các, nở rộ rực rỡ vào mùa thu, thách thức cái lạnh để khoe sắc, tượng trưng cho khí tiết của người quân tử và sự bền bỉ vượt qua thử thách. Điểm xuyết vào đó là chữ "xinh", một từ thuần Việt mộc mạc nhưng đầy sức gợi, trực tiếp miêu tả vẻ đẹp ngoại hình duyên dáng, đáng yêu. "Xinh" không chỉ dừng lại ở sự dễ thương, mà còn hàm ý một nét duyên ngầm, một sự thanh thoát, nhẹ nhàng trong cử chỉ và thần thái. Chữ "xinh" đặt sau "Cúc" tạo nên một sự kết hợp hài hòa, vừa mang vẻ đẹp nội tại sâu sắc, vừa toát lên sự cuốn hút, rạng rỡ ngay từ cái nhìn đầu tiên. Sự kết hợp "Cúcxinh" vẽ nên hình ảnh một cô gái mang vẻ đẹp tinh khôi, dịu dàng như đóa cúc chớm nở, nhưng ẩn chứa bên trong là khí chất thanh cao và sức sống bền bỉ. Cô gái ấy được kỳ vọng sẽ có tâm hồn trong sáng, tính cách hiền hòa, luôn biết cách tỏa sáng một cách tự nhiên và duyên dáng. Nét "xinh" làm mềm mại đi sự trang trọng của "Cúc", tạo nên một tổng thể vừa gần gũi, đáng mến, vừa có chiều sâu. Qua cái tên này, cha mẹ gửi gắm bao ước nguyện tốt lành cho con gái yêu của mình. Họ mong con lớn lên sẽ là một người con gái xinh đẹp rạng ngời, không chỉ ở dung mạo mà còn ở tâm hồn cao quý, thanh lịch như đóa cúc vàng. Tên gọi còn là lời chúc con luôn sống một cuộc đời an yên, hạnh phúc, với sức khỏe dồi dào và nghị lực kiên cường để vượt qua mọi sóng gió, luôn giữ được vẻ đẹp và sự duyên dáng của riêng mình.
Trúc Thanh
85,089
Theo nghĩa Hán - Việt, "Trúc" là một loài cây cao vút, có đốt như tre, thân mảnh, lá dài. "Thanh" có nghĩa là màu xanh, thanh cao, trong xanh. Cái tên "Trúc Thanh" có ý nghĩa là một người có phong thái thanh cao, tao nhã, ngay thẳng, xinh đẹp, tuy dáng vóc mảnh mai nhưng rất có bản lĩnh, khí phách, biết cách vực dậy sau mọi khó khăn, vấp ngã.
Bích Ngân
85,085
Con có tâm hồn trong trắng, vô ngần và đẹp như ngọc bích

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái