Tìm theo từ khóa
"C"

Bạch Liên
85,369
Bạch Liên dịch sát là hoa sen trắng. Tên gọi này hàm chứa sự trong sáng tuyệt đối và vẻ đẹp thanh cao. Nó thường được đặt cho phái nữ với mong muốn người đó có phẩm chất cao quý và tâm hồn thuần khiết. Nguồn gốc sâu xa của tên này gắn liền với triết học Phật giáo và văn hóa Á Đông. Trong đạo Phật, sen trắng là biểu tượng tối thượng của sự giác ngộ và giải thoát khỏi vòng luân hồi. Sự xuất hiện của nó trong các kinh điển đã tạo nên một hình tượng thiêng liêng và được tôn kính. Biểu tượng của Bạch Liên là sự thanh khiết không bị vấy bẩn bởi môi trường xung quanh. Dù mọc lên từ bùn lầy, hoa vẫn giữ được màu trắng tinh khôi, thể hiện sức sống kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Đây là hình ảnh đại diện cho lòng từ bi, trí tuệ viên mãn và sự hoàn hảo tuyệt đối.
Ngọc Phúc
85,365
"Ngọc" là viên ngọc, loại đá quý có nhiều màu sắc rực rỡ, sáng, trong lấp lánh,... thường dùng làm đồ trang sức hay trang trí. "Ngọc Phúc" là viên ngọc mang lại những điều tốt lành. Tên "Ngọc Phúc" là người có dung mạo xinh đẹp, tỏa sáng như hòn ngọc quý, mang ý nghĩa là trân bảo, là món quà quý giá của tạo hóa giành cho gia đình.
Bích Du
85,355
Tên đệm Bích: Trong tiếng Việt, "Bích" có nghĩa là xanh biếc. Trong tiếng Hán, Bích có thể được viết là "碧" hoặc "璧". Cả hai chữ đều có nghĩa là xanh biếc. Tuy nhiên, chữ "碧" thường được dùng để chỉ màu xanh của thiên nhiên. Chữ "璧" thường được dùng để chỉ màu xanh của ngọc bích, một loại đá quý quý hiếm. Đệm "Bích" có ý nghĩa con là một viên ngọc quý, là báu vật của gia đình. Mong muốn con lớn lên có dung mạo xinh đẹp, sáng ngời, phẩm chất cao quý, thanh tao, là người tài càng mài dũa càng rèn luyện sẽ càng tỏa sáng. Tên chính Du: "Du" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là hay di động, không ở một chỗ nhất định. Vì vậy, khi đặt tên này cho con, bố mẹ mong muốn con mình sẽ có cuộc sống sôi động, đầy màu sắc, được ngao du đây đó, khám phá khắp nơi.
Khóc Nhè
85,335
"Khóc Nhè" có thể là một biệt danh dùng để chỉ một người có tính cách nhạy cảm, hay khóc hoặc dễ xúc động. Biệt danh này thường được đặt với ý nghĩa thân mật, hài hước hoặc thể hiện sự quan tâm.
Ngọc Keny
85,305
1. Ngọc: Trong văn hóa Việt Nam, "Ngọc" thường mang ý nghĩa là viên ngọc quý, biểu tượng cho sự quý giá, trong sáng và hoàn mỹ. Tên "Ngọc" thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống tốt đẹp, tỏa sáng như viên ngọc. 2. Keny: "Keny" không phải là một tên phổ biến trong tiếng Việt và có thể được lấy cảm hứng từ các ngôn ngữ khác. Trong tiếng Anh, "Keny" có thể là một biến thể của "Kenny", thường được dùng như một tên riêng và có nguồn gốc từ tên "Kenneth". "Kenneth" có nghĩa là "xinh đẹp" hoặc "sinh ra từ lửa" trong tiếng Gaelic.
Đắc Hợp
85,275
Tên đệm Đắc: Nghĩa Hán Việt là có được, hàm nghĩa sự thành công, kết quả tốt đẹp. Tên chính Hợp: Nghĩa Hán Việt là gắn lại, nối kết, thể hiện sự liền mạch, tiếp nối, tốt đẹp.
Khánh Ngọc
85,262
Khánh Ngọc mang ý nghĩa chỉ những người có dung mạo xinh đẹp, đoan trang, luôn rạng rỡ toát lên vẻ quý giá như viên ngọc sáng. Không chỉ xinh đẹp, họ còn toát lên sự vui tươi, mang cảm giác tích cực đến những người xung quanh.
Ngọc Ái
85,256
"Ngọc" có nghĩa là viên ngọc, chỉ sự quý báu. Ngọc Ái có nghĩa là một con người băng thanh, ngọc khiết mang một tâm hồn giàu lòng vị tha
Đức Lợi
85,238
Tên đệm Đức: Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt đệm Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người. Tên chính Lợi: Theo từ điển Hán Việt, "Lợi" có nghĩa là hữu ích, may mắn, có lợi, được lợi, mang lại lợi ích. Tên Lợi là một cái tên hay cho bé trai, mang ý nghĩa cầu mong con có một cuộc sống tốt đẹp, gặp nhiều may mắn, tài lộc, mang lại lợi ích cho mọi người và thành công trong cuộc sống.
Sỹ Công
85,219
Sỹ: Trong văn hóa Hán Việt, "Sỹ" thường được dùng để chỉ những người có học thức, trí thức, hoặc những người có phẩm chất đạo đức tốt. Nó gợi lên hình ảnh của một người có tri thức, có tài năng và có trách nhiệm với xã hội. "Sỹ" cũng có thể mang ý nghĩa của một người quân tử, một người có chí hướng lớn, luôn hướng tới những điều cao đẹp. Công: "Công" thường được hiểu là sự nghiệp, công việc, hoặc thành tựu đạt được trong cuộc sống. Nó biểu thị sự nỗ lực, cố gắng và đóng góp của một người vào một lĩnh vực nào đó. "Công" cũng có thể mang ý nghĩa công bằng, chính trực, thể hiện phẩm chất đạo đức của một người. Tổng kết: Tên "Sỹ Công" có thể được hiểu là người có học thức, có tài năng và có chí hướng xây dựng sự nghiệp, đóng góp cho xã hội. Tên này cũng gợi ý về một người có phẩm chất đạo đức tốt, luôn hướng tới sự công bằng và chính trực trong mọi việc. Tên "Sỹ Công" thể hiện mong muốn của cha mẹ về một tương lai thành công và có ích cho xã hội của người con.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái