Tìm theo từ khóa "Ng"

Đình Hồng
94,338
1. Đình: Trong tiếng Việt, "Đình" thường được dùng để chỉ những công trình kiến trúc truyền thống, như đình làng, nơi thờ cúng và tổ chức các hoạt động cộng đồng. Từ này cũng có thể mang ý nghĩa về sự trang nghiêm, tôn kính và sự gắn kết với văn hóa, lịch sử. 2. Hồng: "Hồng" có nghĩa là màu hồng, thường được liên kết với sự nhẹ nhàng, tươi sáng, và tình cảm. Trong văn hóa Việt Nam, "Hồng" cũng có thể gợi nhớ đến hình ảnh của hoa hồng, biểu trưng cho tình yêu và sắc đẹp. Khi kết hợp lại, "Đình Hồng" có thể mang ý nghĩa là một người có tính cách trang nhã, thanh lịch, và có sự gắn kết với văn hóa, lịch sử. Ngoài ra, tên này cũng có thể thể hiện sự dịu dàng, tươi sáng và yêu đời.

Ngọc Hoàng
94,283
Tên "Ngọc Hoàng" thường được liên kết với thần thoại và tôn giáo Á Đông, đặc biệt là trong Đạo giáo và văn hóa dân gian Việt Nam và Trung Quốc. Ngọc Hoàng được coi là vị vua của thiên giới, người cai quản các vị thần và thế giới tâm linh.

Huyền Nga
94,274
Mang ý nghĩa bé gái vừa xinh đẹp, ứng xử thông minh, được nhiều người yêu thích.

Nhung Anh
94,242
- Nhung: Trong tiếng Việt, "Nhung" thường được liên kết với hình ảnh mềm mại, dịu dàng và quý phái. Từ này có thể gợi nhớ đến sự nhẹ nhàng, thanh thoát, và thường được dùng để chỉ những điều đẹp đẽ, tinh tế. - Anh: Từ "Anh" có nhiều ý nghĩa khác nhau, nhưng trong ngữ cảnh tên người, nó thường mang ý nghĩa về sự thông minh, tài năng hoặc có thể là sự mạnh mẽ. Ngoài ra, "Anh" cũng có thể được hiểu là "người anh" trong gia đình, thể hiện sự thân thiết và yêu thương. Khi kết hợp lại, tên "Nhung Anh" có thể được hiểu là một người con gái vừa dịu dàng, thanh thoát, vừa thông minh và mạnh mẽ. Tên này có thể mang lại cảm giác về một cá nhân có nét đẹp cả về ngoại hình lẫn trí tuệ, và thường được ưa chuộng trong văn hóa Việt Nam.

Kim Cương
94,227
"Kim" là vật quý, là tiền, vàng. Đặt tên "Kim Cương" tức là bố mẹ coi coi là vật quý, là món quà quý báu mà ông trời trao tặng bố mẹ

Hiên Hùng
94,213
Tên Hùng: "Hùng" theo tiếng Hán - Việt được dùng để chỉ những người dũng mãnh, tài giỏi, đáng ngưỡng mộ. Hàm ý khi đặt đệm "Hùng" cho con là mong muốn con trở nên mạnh mẽ, oai vệ, tài năng kiệt xuất được mọi người tán thưởng. "Hiên" nghĩa Hán Việt là phía thềm cao, ngụ ý nơi khoáng đãng, cao quý, thanh lịch đẹp đẽ hoặc "Hiên" có nghĩa là cao ráo, hiên ngang, khí phách.

Ngọc Thiện
94,193
"Ngọc" là ngọc ngà, châu báu, quý giá. Tên Ngọc Thiện mong con sẽ lương thiện, tốt bụng, luôn là niềm tự hào, quý báu của gia đình

Hồng Nhật
94,180
Hồng Nhật nghĩa là mặt trời màu đỏ, ý nói con thông minh, sáng dạ, chiếu sáng như ánh mặt trời

Nhân Giang
94,131
Phân tích từng thành phần tên Nhân Giang: Nhân: Trong tiếng Hán Việt, "Nhân" mang ý nghĩa về con người, phẩm chất đạo đức tốt đẹp như lòng nhân ái, sự yêu thương, vị tha, và phẩm hạnh cao thượng. "Nhân" cũng có thể chỉ về khả năng làm người, phẩm chất để trở thành một người tốt, có ích cho xã hội. Giang: "Giang" có nghĩa là sông, dòng sông lớn. Sông thường tượng trưng cho sự trôi chảy, sự sống, sự kết nối, và sự nuôi dưỡng. Sông cũng có thể mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, kiên trì, vượt qua khó khăn để đến biển lớn. Tổng kết ý nghĩa tên Nhân Giang: Tên "Nhân Giang" mang ý nghĩa về một con người có tấm lòng nhân ái, bao dung, giàu tình yêu thương, đồng thời cũng mạnh mẽ, kiên trì, và có khả năng kết nối, lan tỏa những giá trị tốt đẹp đến mọi người xung quanh. Tên này gợi lên hình ảnh một dòng sông hiền hòa, nuôi dưỡng sự sống, mang lại sự bình yên và phồn thịnh, đồng thời cũng có sức mạnh vượt qua mọi trở ngại để vươn tới những điều lớn lao. Đặt tên con là Nhân Giang thể hiện mong muốn con trở thành một người có nhân cách cao đẹp, sống có ý nghĩa, và có thể đóng góp tích cực cho xã hội.

Ngọc Duy
94,120
Con có những phẩm chất tốt đẹp. Trong sáng, thanh cao & khiêm nhường sẽ giúp con tỏa sáng như viên ngọc quý trong cuộc sống.

Tìm thêm tên

hoặc