Tìm theo từ khóa "Ặm"

Nam Nhật
102,575
Nam Nhật là tên dành cho người con trai thể hiện mong muốn của cha mẹ, con sẽ mạnh mẽ, thông minh, sáng dạ, khỏe mạnh xứng đáng là người nam nhi

Tâm Nhiên
102,563
- Tâm: Có thể hiểu là tâm hồn, tâm tư, trái tim, thể hiện sự nhạy cảm, tình cảm và sự sâu sắc trong suy nghĩ. - Nhiên: Thường được hiểu là tự nhiên, không giả tạo, thể hiện sự giản dị, thuần khiết và chân thật. Khi kết hợp lại, "Tâm Nhiên" có thể được hiểu là một người có tâm hồn tự nhiên, chân thật, sống theo cách của riêng mình mà không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố bên ngoài. Tên này thường được ưa chuộng vì nó gợi lên hình ảnh của một người có tính cách cởi mở, thân thiện và gần gũi.

Tram Dan
102,503
Tên Trâm Đan là một tên gọi thuần Việt, thường dành cho nữ giới. Từ Trâm có thể hiểu là cây trâm cài tóc quý giá hoặc loại gỗ trầm hương thơm ngát. Đan chỉ màu đỏ son rực rỡ, tượng trưng cho sự sống và may mắn. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một vật phẩm cao quý, mang vẻ đẹp tinh tế và sang trọng. Màu Đan đỏ thắm còn biểu trưng cho sức sống mãnh liệt và sự nhiệt huyết trong tâm hồn. Cha mẹ đặt tên này mong con gái có cuộc đời rạng rỡ, đầy sức sống và phẩm hạnh cao đẹp. Trâm Đan là một cái tên mang tính cổ điển nhưng không lỗi thời, được ưa chuộng vì sự hài hòa trong âm điệu. Tên gọi này gợi lên sự thanh lịch, quý phái, thường gắn liền với hình ảnh người phụ nữ đoan trang. Nó thể hiện mong muốn về một tương lai tươi sáng và sự cao quý bền vững.

Beame
102,491

Ame Chan
102,071
Tên "Ame Chan" có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngôn ngữ. Trong tiếng Nhật, "Ame" (雨) có nghĩa là "mưa", và "Chan" (ちゃん) là một hậu tố thân mật thường được dùng để gọi trẻ em hoặc người thân thiết

Châm
102,045
Châm: mang ý nghĩa dịu dàng, thông minh, sắc sảo, hiểu biết mà lại sang trọng, quý phái

Châm Anh
102,000
Tên đệm Châm: Nghĩa Hán Việt là cây kim, bài văn ghi nhớ công đức. Có ỹ nghĩa thành công trong cuộc sống, thông mình, lớn lên thành công, xinh đẹp, cuộc sống suôn sẻ. Tên chính Anh: Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, vì vậy tên "Anh" thể hiện mong muốn tốt đẹp của cha mẹ để con mình giỏi giang, xuất chúng khi được đặt tên này.

Famil
101,867

Cẩm Duyên
101,754
Tên "Cẩm Duyên" trong tiếng Việt có thể được phân tích từ hai thành phần: "Cẩm" và "Duyên". - "Cẩm" thường mang nghĩa là "gấm" hoặc "quý giá", thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, sang trọng. - "Duyên" có nghĩa là "duyên dáng", "mối duyên", thể hiện sự duyên dáng, thanh lịch và sự kết nối giữa con người với nhau. Khi kết hợp lại, tên "Cẩm Duyên" có thể hiểu là "duyên dáng như gấm", thể hiện sự quý phái, thanh lịch và vẻ đẹp duyên dáng của người mang tên.

Huyền Trâm
101,672
Tên Huyền Trâm ý chỉ những người có vẻ đẹp huyền bí, sắc sảo, xinh đẹp và quý phái

Tìm thêm tên

hoặc