Tìm theo từ khóa "R"

Uri
82,466
Tiếng Hàn có một từ khá đặc biệt: “uri”, dịch nôm na có nghĩa là “của chúng ta”

Thụy Trâm
82,339
Theo tiếng Hán, "Thụy" là tên chung của ngọc khuê ngọc bích, đời xưa dùng ngọc để làm tin. Tên "Thụy" thể hiện được sự thanh cao, quý phái. Tên "Thụy Trâm" được đặt với mong muốn con sẽ xinh đẹp, sang trọng, cuộc sống sung túc, vinh hoa

Hằng Jury
82,275
Từ "Hằng" thường là một tên riêng phổ biến ở Việt Nam, có thể mang ý nghĩa là "vĩnh hằng" hay "mãi mãi". Còn "Jury" là một từ tiếng Anh, thường có nghĩa là "ban giám khảo" hoặc "hội thẩm đoàn". Tuy nhiên, khi kết hợp lại thành "Hằng Jury", nó có thể là một tên riêng hoặc biệt danh của một cá nhân cụ thể nào đó

Carot
82,106
Tên một loại thực phẩm

Diệu Trân
82,096
Diệu: Mang ý nghĩa đẹp đẽ, kỳ diệu, huyền diệu, vượt lên trên những điều bình thường. Thể hiện sự tinh tế, khéo léo, và có giá trị cao về mặt thẩm mỹ hoặc tinh thần. Trân: Có nghĩa là quý giá, đáng trọng, được xem như báu vật. Thể hiện sự thanh cao, đáng yêu, và được mọi người yêu mến, trân trọng. Ý nghĩa chung: Tên Diệu Trân gợi lên hình ảnh một người con gái xinh đẹp, duyên dáng, có phẩm chất cao quý, tinh tế và được mọi người yêu mến, trân trọng như một báu vật. Tên này thường được đặt với mong muốn con sẽ có một cuộc sống tốt đẹp, được mọi người yêu quý và thành công trong cuộc sống.

Mai Trúc
82,081
"Mai" là tên loài hoa nở vào mùa xuân, báo hiệu niềm vui, hy vọng. "Trúc" là loài cây tượng trưng cho tấm lòng người quân tử. "Mai Trúc" nghĩa là cha mẹ mong con xinh đẹp, vui tươi, tràn sức sống và ngay thẳng.

Roberto
82,031
Bắt nguồn từ tên của cầu thủ bóng đá lừng danh Roberto Firmino, cha mẹ đặt tên con với nickname này mong con khỏe mạnh, thành đạt.

Trịnh Thắm
81,998
Tên gọi Trịnh Thắm là sự kết hợp giữa một họ lớn có bề dày lịch sử và một tên riêng mang tính biểu cảm cao. Họ Trịnh là một trong những dòng họ quyền lực nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam, gắn liền với giai đoạn Trịnh Nguyễn phân tranh. Việc mang họ này thể hiện sự tôn kính đối với nguồn cội, truyền thống gia tộc và thường hàm chứa sự kỳ vọng về khí chất cao quý. Tên Thắm gợi lên hình ảnh của màu đỏ tươi, màu hồng đậm hoặc sự rực rỡ, đầy sức sống. Nó mô tả vẻ đẹp đằm thắm, mặn mà và sự chín chắn, thu hút của người phụ nữ Á Đông. Sự lựa chọn tên này thường nhằm mong muốn người con gái có một cuộc sống tươi tắn, rạng ngời và tràn đầy năng lượng tích cực. Sự kết hợp Trịnh Thắm tạo nên một sự đối lập hài hòa giữa tính uy nghiêm của dòng họ và sự dịu dàng, ấm áp của tên gọi. Tên này biểu trưng cho vẻ đẹp nội tâm sâu sắc cùng với sự kiên định, vững vàng trong cuộc sống. Nó hàm chứa mong ước về một người phụ nữ vừa giữ được nét duyên dáng truyền thống, vừa có phẩm chất cao quý.

Morning
81,962
1. Nghĩa đen: "Morning" đơn giản là buổi sáng, khoảng thời gian bắt đầu một ngày mới, từ lúc mặt trời mọc cho đến giữa trưa. Nó tượng trưng cho sự khởi đầu, sự tươi mới và tiềm năng của một ngày. Nó gợi lên hình ảnh ánh nắng ban mai, sương sớm, tiếng chim hót và cảm giác tràn đầy năng lượng. 2. Nghĩa bóng: Sự khởi đầu: "Morning" có thể tượng trưng cho một khởi đầu mới trong cuộc sống, một dự án mới, một mối quan hệ mới hoặc một giai đoạn mới trong sự nghiệp. Hy vọng: Vì gắn liền với sự bắt đầu của một ngày, "Morning" mang ý nghĩa của hy vọng, sự lạc quan và niềm tin vào những điều tốt đẹp sẽ đến. Sự trẻ trung: "Morning" có thể tượng trưng cho sự trẻ trung, sức sống và năng lượng tràn đầy, giống như những buổi sáng sớm tràn đầy sinh lực. Sự tươi mới: "Morning" có thể đại diện cho sự đổi mới, sự sáng tạo và những ý tưởng mới mẻ. 3. Tổng kết: Tóm lại, tên "Morning" mang ý nghĩa về sự khởi đầu tươi mới, hy vọng, năng lượng và tiềm năng. Nó gợi lên những hình ảnh tích cực về một ngày mới và có thể tượng trưng cho một giai đoạn mới đầy hứa hẹn trong cuộc sống.

Trịnh Hậu
81,962
1. Họ "Trịnh": Đây là một họ phổ biến ở Việt Nam, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Họ Trịnh có thể mang ý nghĩa về nguồn gốc gia tộc và thường được coi là một phần quan trọng trong danh tính của người Việt. 2. Tên "Hậu": Tên "Hậu" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Trong tiếng Việt, "Hậu" có thể hiểu là "hậu vệ," "hậu duệ," hay "hậu quả." Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tên người, "Hậu" thường được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa tích cực, biểu thị cho sự may mắn, thịnh vượng hoặc sự tiếp nối.

Tìm thêm tên

hoặc