Tìm theo từ khóa "Quang"

Quảng Thông
83,346
Theo nghĩa Hán - Việt, "Thông" là sự hiểu biết, thông suốt, am tường, "Quang" là ánh sáng. "Quang Thông" là cái tên được gửi gắm với ý nghĩa một cuộc sống tươi sáng của một con người hiểu biết, thông minh

Nhật Quang
83,064
Bố mẹ mong muốn con sẽ luôn tỏa sáng như ánh mặt trời

Quảng
82,776

Quang Hào
82,110
- Quang: Từ này có nghĩa là sáng, rực rỡ, hoặc ánh sáng. Nó thể hiện sự thông minh, sáng suốt và có thể là biểu tượng cho sự thành công, tỏa sáng trong cuộc sống. - Hào: Từ này có nghĩa là hào hiệp, hào phóng, hoặc có thể liên quan đến sự mạnh mẽ, dũng cảm. Nó thể hiện tính cách kiên cường và đầy nhiệt huyết. Khi kết hợp lại, "Quang Hào" có thể hiểu là "người có ánh sáng rực rỡ và tính cách hào hiệp". Tên này thường được cho là mang lại sự may mắn, thành công và tỏa sáng trong cuộc sống.

Quang Giang
80,053
Quang Giang: Tinh thông, sáng tạo và có khả năng tỏa sáng.

Quang Hiếu
79,648
- Quang: có nghĩa là sáng sủa, rực rỡ, thường được liên kết với ánh sáng, trí tuệ, sự thông minh và sự minh mẫn. Tên này thể hiện hy vọng về một tương lai tươi sáng và thành công. - Hiếu: thường liên quan đến lòng hiếu thảo, sự kính trọng đối với cha mẹ và tổ tiên. Tên này thể hiện giá trị đạo đức và nhân cách tốt đẹp, nhấn mạnh tầm quan trọng của gia đình và truyền thống. Khi kết hợp lại, "Quang Hiếu" có thể hiểu là "người con hiếu thảo và sáng suốt," thể hiện một nhân cách tốt, có trí tuệ và lòng hiếu thảo.

Quang Hà
79,541
Theo tiếng Hán - Việt, "Hà" có nghĩa là sông, là nơi khơi nguồn cho một cuộc sống dạt dào, sinh động. Tên " Quang Hà" thường để chỉ những người mềm mại hiền hòa như con sông mùa nước nổi mênh mang, bạt ngàn

Quang Thảo
78,438
1. Quang: Từ "Quang" thường có nghĩa là ánh sáng, sự sáng sủa, hoặc sự rực rỡ. Nó cũng có thể biểu thị cho sự minh bạch, rõ ràng trong tư tưởng và hành động. 2. Thảo: Từ "Thảo" thường được hiểu là cỏ, cây cỏ, hoặc có thể mang nghĩa là sự dịu dàng, hiền hòa. Trong nhiều trường hợp, "Thảo" cũng có thể được dùng để chỉ sự tôn kính, như trong từ "thảo" trong "thảo hiền".

Quang Đạo
77,624
Tên đệm Quang Trong tiếng Hán Việt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng. Nó là một từ mang ý nghĩa tích cực, biểu tượng cho sự tươi sáng, hy vọng, niềm tin. Quang có thể được dùng để chỉ ánh sáng tự nhiên của mặt trời, mặt trăng, các vì sao, hoặc ánh sáng nhân tạo của đèn, lửa,... Ngoài ra, quang còn có thể được dùng để chỉ sự sáng sủa, rõ ràng, không bị che khuất. Tên chính Đạo Theo nghĩa Hán Việt, "Đạo" nghĩa là con đường, là hướng đi, chỉ lối cho con người đi đúng hướng. Tên "Đạo" thể hiện sự mong muốn dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, con cũng luôn có được con đường đi đúng đắn và tươi sáng cho bản thân mình.

Duy Quang
77,439
Theo nghĩa Hán - Việt, "Duy" có nghĩa là trí tuệ, tư duy suy nghĩ, là giữ gìn, duy trì, là duy nhất, hiếm có, "Quang" là ánh sáng, sự phản chiếu của ánh sáng, là sự thành công. "Duy Quang" có thể hiểu là tư duy sáng suốt. Tên "Duy Quang" dùng để nói đến người thông minh, sáng suốt, nhạy bén. Cha mẹ mong muốn con sẽ tài giỏi và có được thành công vẻ vang

Tìm thêm tên

hoặc