Tìm theo từ khóa
"Hậu"

Châu Thư
88,618
Tên đệm Châu: Là ngọc trai, hay còn gọi là trân châu - với vẻ đẹp tinh khiết và rực sáng của mình, ngọc trai muôn đời vẫn được ngợi ca như một bảo vật tuyệt đẹp mà đại dương bao la đã ban tặng cho con người. Đặt đệm này cho con với ý nghĩa là vật thể vô cùng quí giá của biển cả. Tên chính Thư: Thư có nghĩa là thư thả, thoải mái, bình yên. Tên Thư là người con gái dễ thương, xinh đẹp, đoan trang, có tâm hồn trong sáng, rất bao dung và nhân hậu.
Nhân Hậu
88,347
Nhân Hậu là một danh xưng thể hiện phẩm chất đạo đức cao đẹp và lòng nhân ái sâu sắc. Chữ Nhân chỉ lòng yêu thương người, sự nhân từ và tinh thần bác ái phổ quát đối với đồng loại. Chữ Hậu bổ sung sự sâu sắc, tính rộng lượng và sự chân thành, không hời hợt trong mọi hành động và suy nghĩ. Nguồn gốc của tên gọi này gắn liền mật thiết với triết lý Nho giáo truyền thống tại Việt Nam và khu vực Đông Á. Nhân là đức tính căn bản nhất trong Ngũ Thường, được Khổng Tử đề cao như chuẩn mực tối cao của người quân tử. Hậu thường được dùng để mô tả sự đức độ tích lũy, một nền tảng vững chắc về đạo lý và sự khoan dung. Tên Nhân Hậu tượng trưng cho mong muốn người mang tên sẽ sống khoan dung, đối đãi với mọi người bằng sự tử tế và lòng nhân ái không vụ lợi. Nó biểu thị một tâm hồn rộng mở, luôn sẵn sàng giúp đỡ và có khả năng bao dung những lỗi lầm của người khác. Đây là lời nhắc nhở về trách nhiệm duy trì sự chính trực và lòng tốt trong suốt cuộc đời.
Ngân Châu
87,464
Châu: Sự ngọc ngà, báu vật. Ngân: Sự quý báu, giàu có. Ý nghĩa của tên Châu Ngân: Tên Châu Ngân khi kết hợp với nhau mang ý nghĩa là con sẽ có cuộc sống giàu sang, luôn dư dả về vật chất và không phải lo lắng về cuộc sống, như một viên ngọc ngà quý báu
Nhược Châu
86,030
Nhược: Nghĩa Hán Việt là cật tre, chỉ sự sắc bén, uyển chuyển mềm mại, tinh tế. Châu có nghĩa là ngọc trai (hay còn được gọi là trân châu) – một viên ngọc quý giá. Khi đặt con tên Châu, bố mẹ kỳ vọng rằng con sẽ luôn được tỏa sáng và luôn là người có giá trị trong xã hội. Châu còn có ý nghĩa là trân quý.
Châu Hiền
85,665
Châu Hiền là viên ngọc thánh thiện, hiền thục, thể hiện sự cao sang, quý giá, và điềm hạnh phúc.
Châu Giang
84,452
Tên đệm Châu: Là ngọc trai, hay còn gọi là trân châu - với vẻ đẹp tinh khiết và rực sáng của mình, ngọc trai muôn đời vẫn được ngợi ca như một bảo vật tuyệt đẹp mà đại dương bao la đã ban tặng cho con người. Đặt đệm này cho con với ý nghĩa là vật thể vô cùng quí giá của biển cả. Tên chính Giang: Giang là dòng sông, thường chỉ những điều cao cả, lớn lao. Người ta thường lấy tên Giang đặt tên vì thường thích những hình ảnh con sông vừa êm đềm, vừa mạnh mẽ như cuộc đời con người có lúc thăng có lúc trầm.
Phúc Hậu
81,422
- "Phúc" có nghĩa là phúc lộc, may mắn, hạnh phúc. Tên này thường được đặt với hy vọng rằng người mang tên sẽ có cuộc sống đầy đủ, gặp nhiều điều tốt đẹp và may mắn. - "Hậu" có thể hiểu là sự hậu thuẫn, ủng hộ hoặc có nghĩa là "hậu" trong nghĩa là giàu có, sung túc. Tên này có thể ám chỉ đến sự thịnh vượng và sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè. Khi kết hợp lại, tên "Phúc Hậu" có thể hiểu là "người mang lại phúc lộc và sự thịnh vượng" hoặc "người được phúc lộc và sự hỗ trợ". Đây là một tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn về một cuộc sống hạnh phúc và sung túc cho người mang tên.
Ngọc Hậu
80,194
Tên đệm Ngọc: Đệm "Ngọc" có ý nghĩa là "viên ngọc quý giá", tượng trưng cho sự cao quý, thanh khiết, tinh tế và hoàn mỹ. Ngọc cũng là biểu tượng của sự giàu sang, phú quý. Tên chính Hậu: "Hậu" trong phúc hậu, hiền hậu, nhân hậu, ý chỉ người hiền lành, có trái tim lương thiện. Theo nghĩa gốc hán, "hậu" có nghĩa là phía sau, là cái sau cùng nên vì vậy luôn hi vọng những điều sau cùng trong cùng trong cuộc sống luôn là những điều tốt đẹp. Người tên "hậu" thường có tấm lòng hiền hòa, dịu dàng, không bon chen xô bồ hay tính toán và luôn tốt bụng, hết lòng vì mọi người xung quanh.
Châu Châu
79,534
Trong tiếng Việt, "Châu" có thể hiểu là viên ngọc, biểu thị cho sự quý giá, tinh khiết. Tên "Châu Châu" có thể gợi lên hình ảnh của một người con gái xinh đẹp, quý giá như viên ngọc.
Khánh Hậu
79,255
1. Khánh: Trong tiếng Việt, "Khánh" thường được hiểu là niềm vui, sự hạnh phúc, hoặc may mắn. Nó cũng có thể liên quan đến các giá trị tích cực, như sự thành công, thịnh vượng. 2. Hậu: Từ "Hậu" có thể mang nghĩa là phía sau, hoặc có thể hiểu là sự kế thừa, tiếp nối. Trong một số trường hợp, "Hậu" cũng có thể ám chỉ đến sự uy quyền, tôn quý.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái