Tìm theo từ khóa
"M"

Mira
95,012
Mira là sự kết hợp của 4 từ mang biểu tượng của sự tự do, mạnh mẽ và đầy sáng tạo, bao gồm Massive (To lớn) – Interesting (Thú vị) – Running (Chạy) – Action (Hành động).
Thiên Lam
95,012
"Thiên Lam" có nghĩa là viên ngọc quý của đất trời. Tên "Thiên Lam" mang ý nghĩa con sẽ có dung mạo xinh đẹp, tâm hồn trong sáng, luôn được mọi người yêu thương, nâng niu như ngọc như ngà
Hải Nam
94,915
Như Nam Hải, con là biển lớn to rộng
Mơi
94,913
Đang cập nhật ý nghĩa...
Minh Điệp
94,873
Tên đệm Minh: Theo từ điển Hán - Việt, chữ "Minh" có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là "sáng sủa, quang minh, tỏ rạng", "thông minh, sáng suốt, hiểu biết", "minh bạch, rõ ràng, công bằng". Đệm Minh thường được đặt cho bé trai với mong muốn con sẽ có trí tuệ thông minh, sáng suốt, hiểu biết rộng, có cuộc sống rạng rỡ, tốt đẹp. Ngoài ra, đệm Minh cũng mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, công bằng, luôn sống đúng với đạo lý làm người. Điệp có ý nghĩa hoa phượng. Báo hiệu kỳ nghỉ sau thời gian học tập, với màu đỏ thể hiện quyền lực, niềm tin và sự cố gắng để đạt được những điều tốt đẹp nhất. Hình dáng như đuôi loài chim phượng, thể hiện sự quý tộc, sang trọng.
Mỹ Vân
94,854
"Mỹ" trong tiếng Hán Việt có nghĩa là xinh đẹp, tốt lành để chỉ về người con gái có dung mạo xinh đẹp như hoa. Tên "Mỹ" mang ý nghĩa mong con lớn lên xinh đẹp tâm tính tốt lành. "Mỹ Vân" có nghĩa là áng mây đẹp dịu dàng, nhẹ nhàng.
Kim Uyên
94,805
Kim Uyên: Sự trân quý và vẻ đẹp sang trọng quý phái, với mong ước cho cuộc sống đủ đầy.
Huyền Châm
94,803
Huyền là bí ẩn. Huyền Châm có thể hiểu là bài văn màu nhiệm, thể hiện ước mơ cha mẹ mong con cái luôn được những phép màu tốt đẹp chở che, cuộc sống an lành.
Tuyết Lâm
94,678
Theo tiếng Hán - Việt, "Lâm" có nghĩa là rừng, một nguồn tài nguyên quý có giá trị to lớn với đời sống. Tên "Tuyết Lâm" dùng để chỉ những người bình dị, dễ gần như lẽ tự nhiên, mong con luôn xinh đẹp, trắng trẻo như bạch tuyết
Kim Ái
94,568
Tên "Kim Ái" mở ra một thế giới ý nghĩa phong phú, bắt đầu từ chữ "Kim" mang gốc Hán Việt sâu sắc. "Kim" (金) có nghĩa là vàng, kim loại quý, biểu trưng cho sự giàu sang, thịnh vượng và giá trị bền vững. Chữ này còn gợi lên hình ảnh của ánh sáng rực rỡ, sự tinh khiết và một khí chất cao quý, tỏa sáng. Tiếp nối, chữ "Ái" (愛) cũng là một từ Hán Việt quen thuộc, mang ý nghĩa là tình yêu, sự yêu mến, lòng trắc ẩn và sự trân trọng. "Ái" gợi lên sự dịu dàng, ấm áp, một trái tim nhân ái và khả năng kết nối sâu sắc với mọi người. Đây là biểu tượng của vẻ đẹp tâm hồn, sự bao dung và lòng nhân ái. Khi kết hợp, "Kim Ái" vẽ nên một bức tranh tuyệt đẹp về một tình yêu quý giá như vàng, một trái tim vàng son tràn đầy yêu thương. Cái tên này gợi lên hình ảnh một con người không chỉ có giá trị nội tại bền vững mà còn tỏa ra sự ấm áp, dịu dàng, được mọi người yêu mến và trân trọng. Đó là sự hòa quyện giữa vẻ đẹp vật chất và tinh thần, giữa sự quý giá và lòng nhân ái. Khí chất mà "Kim Ái" gợi lên là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ ngoài rạng rỡ, mạnh mẽ và một tâm hồn nhân hậu, bao dung. Người mang tên này dường như được kỳ vọng sẽ là một cá nhân có sức hút, có khả năng lan tỏa năng lượng tích cực, vừa kiên cường, bản lĩnh lại vừa mềm mại, thấu hiểu. Họ có thể là người mang đến sự ấm áp và niềm vui cho những người xung quanh. Qua cái tên "Kim Ái", cha mẹ gửi gắm những lời chúc phúc sâu sắc và kỳ vọng lớn lao vào con cái. Họ mong con sẽ có một cuộc đời sung túc, thịnh vượng như vàng ("Kim"), đồng thời luôn được bao bọc trong tình yêu thương và biết cách yêu thương mọi người ("Ái"). Đây là ước nguyện về một cuộc sống trọn vẹn, giàu sang về vật chất lẫn tinh thần, nơi con luôn là báu vật được nâng niu và là nguồn yêu thương vô tận.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái