Tìm theo từ khóa
"Ú"

Fubao
56,164
Fubao: kho báu mang lại hạnh phúc
Chiêu Kỳ
56,141
- "Chiêu" thường mang nghĩa là "sáng," "rạng rỡ," hoặc "tỏa sáng." - "Kỳ" có thể hiểu là "kỳ diệu," "khác biệt," hoặc "đặc biệt."
Nguyên Phương
56,121
- "Nguyên" thường có nghĩa là "nguyên bản", "gốc", "đầu tiên" hoặc "thuần khiết". Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự trong sáng, thuần khiết hoặc sự nguyên vẹn. - "Phương" có thể có nghĩa là "phương hướng", "phương pháp", "cách thức" hoặc "hương vị". Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự thanh tao, nhẹ nhàng.
Anh Tùng
56,119
Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, "Tùng" là tên một loài cây trong bộ cây tứ quý, ở Việt Nam còn gọi là cây thông, cây bách, mọc trên núi đá cao, khô cằn, sinh trưởng trong điều kiện khắc nghiệt mà vẫn xanh ươm, bất khuất, không gãy, không đỗ. Dựa theo hình ảnh mạnh mẽ của cây tùng, tên "Anh Tùng" là để chỉ người quân tử, sống hiêng ngang, kiên cường, vững chãi trong sương gió
Triệu Hạnh
56,089
1. Triệu (兆): Trong tiếng Việt, "triệu" thường mang nghĩa là "ngàn", "một triệu" hoặc có thể hiểu là một dấu hiệu, điềm báo. Tùy vào ngữ cảnh, nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự lớn lao, vĩ đại. 2. Hạnh (幸): "Hạnh" thường liên quan đến sự hạnh phúc, may mắn, hoặc điều tốt đẹp. Nó cũng có thể liên quan đến phẩm hạnh, đạo đức tốt. Khi kết hợp lại, "Triệu Hạnh" có thể được hiểu là "nhiều hạnh phúc" hoặc "điềm báo về hạnh phúc".
Quốc Ninh
56,057
Tên đệm Quốc: Là đất nước, là quốc gia, dân tộc, mang ý nghĩa to lớn, nhằm gửi gắm những điều cao cả, lớn lao nên thường dùng đặt đệm cho con trai để hi vọng mai sau có thể làm nên việc lớn. Tên chính Ninh: Nghĩa Hán Việt là trật tự trị an, chỉ về sự ổn định, tốt đẹp.
Upin
56,044
Tên "Upin" mang một âm hưởng hiện đại và tươi sáng, không xuất phát từ gốc Hán Việt hay thuần Việt truyền thống mà dường như là một sáng tạo độc đáo, gợi nhớ đến sự hồn nhiên và vui tươi. Chính vì vậy, ý nghĩa của cái tên này được cảm nhận qua âm điệu, sắc thái và những liên tưởng mà nó khơi gợi, hơn là qua nghĩa từ điển cụ thể. Âm "U" mở đầu tạo cảm giác mềm mại, tròn đầy và một chút gì đó ngây thơ, như sự khởi đầu của một tâm hồn trong trẻo. Tiếp nối là vần "Pin" mang đến sự lanh lợi, nhanh nhẹn và một năng lượng tích cực, tựa như một tia sáng nhỏ hay một nguồn năng lượng không ngừng nghỉ, đầy sức sống. Khi kết hợp lại, "Upin" tạo nên một tổng thể hài hòa, gợi lên hình ảnh một đứa trẻ đáng yêu, hoạt bát và luôn tràn đầy sự tò mò về thế giới xung quanh. Cái tên này toát lên vẻ thân thiện, dễ gần, mang đến cảm giác ấm áp và sự lạc quan, như một nụ cười rạng rỡ luôn thường trực. Hình ảnh biểu tượng mà "Upin" gợi lên là một cậu bé nhỏ bé nhưng đầy nghị lực, với đôi mắt luôn mở to khám phá và trái tim rộng mở đón nhận mọi điều mới mẻ. Khí chất đặc trưng của cái tên này là sự hồn nhiên, tinh nghịch nhưng cũng rất tình cảm, luôn biết cách mang lại niềm vui và sự gắn kết cho những người xung quanh. Qua cái tên "Upin", cha mẹ ắt hẳn gửi gắm lời chúc con sẽ luôn giữ được sự trong sáng, vô tư của tuổi thơ, sống một cuộc đời đầy ắp tiếng cười và những trải nghiệm thú vị. Đó là kỳ vọng con sẽ lớn lên thành người có tấm lòng nhân ái, biết yêu thương, và luôn là nguồn năng lượng tích cực, lan tỏa niềm vui đến mọi người.
Minh Tú
55,983
Ngôi sao sáng, xinh đẹp rực rỡ trên bầu trời
Tú Kiều
55,981
- "Tú" thường có nghĩa là tinh tú, ngôi sao, hoặc có thể hiểu là sự tinh túy, đẹp đẽ, tài hoa. Tên "Tú" thường được dùng để chỉ người có tài năng, thông minh và xuất sắc trong nhiều lĩnh vực. - "Kiều" có nghĩa là đẹp, kiều diễm, duyên dáng. Tên "Kiều" thường được dùng để miêu tả người có ngoại hình xinh đẹp, cuốn hút và có nét duyên dáng tự nhiên. Kết hợp lại, "Tú Kiều" có thể được hiểu là người vừa thông minh, tài năng, vừa xinh đẹp và duyên dáng. Đây là một cái tên thường được cha mẹ lựa chọn với hy vọng con cái sẽ có một cuộc sống tươi sáng và thành công.
Misu
55,971
Con sinh ra khỏe mạnh, dễ nuôi, không quấy khóc

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái