Tìm theo từ khóa "Dũng"

Triệu Dung
85,517
1. Ý nghĩa từng chữ: - "Triệu": Trong tiếng Việt, "triệu" có thể hiểu là một con số lớn, nhưng trong ngữ cảnh tên người, nó thường được coi là một họ. Họ "Triệu" không phổ biến như một số họ khác nhưng vẫn có sự hiện diện trong cộng đồng. - "Dung": Từ này thường mang ý nghĩa liên quan đến vẻ đẹp, sự dịu dàng, hoặc sự thanh nhã. Nó có thể được hiểu là một người có vẻ đẹp bên ngoài hoặc bên trong. 2. Ý nghĩa tổng thể: Khi kết hợp lại, "Triệu Dung" có thể được hiểu là một người có vẻ đẹp thanh nhã hoặc duyên dáng, mang lại cảm giác dễ chịu và thu hút. Tên này có thể gợi lên hình ảnh của một người phụ nữ dịu dàng, nữ tính.

Hùng Dũng
80,566
"Dũng" là sức mạnh, can đảm người có khí phách, người gan dạ, dũng khí."Hùng Dũng" mong muốn con là người tài giỏi ,anh dũng hào kiệt, tương lai tươi sáng huy hoàng.

Kiều Dung
79,659
"Kiều" là vẻ đẹp như nàng Kiều trong "Truyện kiều" của Nguyễn Du. "Kiều Dung" tức là mong con có vẻ đẹp yêu kiều, kiều diễm, có tấm lòng nhân hậu, bao dung

Thiện Dũng
79,487
"Thiện" nghĩa là lương thiện, thiện lành, Cái tên Thiện Dũng mong con sau này lương thiện, dũng cảm và có cuộc sống an nhiên, trong sáng

Trung Dũng
78,817
Tên này có hàm ý con sẽ là chàng trai dũng cảm và trung thành

Dũng Trí
74,795
"Dũng Trí", con vừa anh dũng can đảm vừa thông minh trí tuệ

Nhân Dung
71,795
"Nhân" ý chỉ người sống có nhân cách, nhân đức. Dung có nghĩa là xinh đẹp, nết na, thuỳ mị.

Minh Dũng
70,166
Con trai của bố mẹ lớn lên sẽ là đấng nam nhi hiên ngang, khí phách và sáng suốt, anh minh

Yến Dũng
70,119

Nghĩa Dũng
69,201
"Nghĩa" là nghĩa hiệp, nghĩa khí. Tên Nghĩa Dũng mong con sau sẽ trở thành người nghĩa khí và dũng cảm

Tìm thêm tên

hoặc