Tìm theo từ khóa "Thư"

Thục Duyên
65,449
Lịch sự, duyên dáng và khả năng tạo được ấn tượng tích cực với người khác. Tên này đem lại cảm giác bình yên và thoải mái.

Thu Dung
65,282
"Thu" có nghĩa là mùa thu. "Dung" có nghĩa là dung mạo, diện mạo, vẻ đẹp. tên "Thu Dung" có nghĩa là người con gái mang vẻ đẹp của mùa thu, là người con gái dịu dàng, duyên dáng, mang đến cho mọi người cảm giác bình yên, thư thái.

Như Thủy
65,091
- "Như" có nghĩa là giống như, tương tự hoặc có thể hiểu là sự dịu dàng, mềm mại. - "Thủy" có nghĩa là nước.

Hoà Thuận
64,947
Hòa: Trong từ điển Hán Việt, "Hòa" mang ý nghĩa hài hòa, hòa hợp, yên bình, không có xung đột. Nó thể hiện sự cân bằng, ổn định và mối quan hệ tốt đẹp giữa các yếu tố. Thuận: "Thuận" có nghĩa là xuôi theo, thuận lợi, không gặp trở ngại. Nó biểu thị sự trôi chảy, suôn sẻ, mọi việc diễn ra theo đúng ý muốn và đạt được kết quả tốt đẹp. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Hòa Thuận" gợi lên một cuộc sống yên bình, hài hòa, mọi việc diễn ra suôn sẻ và thuận lợi. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có tính cách ôn hòa, dễ thích nghi, biết cách hòa nhập và tạo dựng các mối quan hệ tốt đẹp. Bên cạnh đó, tên còn mang ý nghĩa cầu chúc cho một tương lai không gặp nhiều khó khăn, thử thách, mọi sự đều hanh thông, đạt được thành công và hạnh phúc.

Thu Lệ
64,903
Tên đệm Thu: Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Đệm "Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn. Tên chính Lệ: Theo tiếng Hán - Việt, "Lệ" có nghĩa là quy định, lề lối, những điều đã trở thành nề nếp mà con người cần tuân theo. Tên "Lệ" thường để chỉ những người sống nề nếp, có thói quen tốt được định hình từ những hành động tu dưỡng hằng ngày. Ngoài ra, "Lệ" còn là từ dùng để chỉ dung mạo xinh đẹp của người con gái.

Thuý Điệp
64,883
Tên "Thuý Điệp" thường được sử dụng trong văn hóa Việt Nam và mang nhiều ý nghĩa tích cực. Trong ngữ cảnh tên người, "Thuý" thường được hiểu là sự tinh khiết, trong sáng, thanh tao, còn "Điệp" có nghĩa là bướm, biểu trưng cho sự đẹp đẽ, nhẹ nhàng và tự do.

Đông Thuỳ
64,864
Đệm Đông: Phía đông, phương đông. Tên chính Thùy: Ranh giới, biên thùy, chỗ giáp với nước khác

Thu Đông
64,857
Thu Đông là một tên gọi mang ý nghĩa về vẻ đẹp và sự kết hợp giữa hai mùa trong năm: mùa thu và mùa đông. Để hiểu rõ hơn, ta có thể phân tích từng thành phần của tên: Thu: Ý nghĩa: Thu là mùa thu, mùa của sự chuyển giao từ hè sang đông, mang đến cảm giác dịu dàng, lãng mạn và có phần man mác buồn. Mùa thu thường gợi lên hình ảnh lá vàng rơi, bầu trời xanh trong và khí trời se lạnh. Nó tượng trưng cho sự trưởng thành, chín chắn và sự thu hoạch sau một quá trình nỗ lực. Đông: Ý nghĩa: Đông là mùa đông, mùa cuối cùng của năm, mang đến sự tĩnh lặng, trầm lắng và có phần khắc nghiệt. Mùa đông thường gợi lên hình ảnh tuyết trắng, cây cối trơ trụi và khí trời lạnh giá. Nó tượng trưng cho sự nghỉ ngơi, tái tạo và sự chuẩn bị cho một chu kỳ mới. Tổng kết: Tên "Thu Đông" gợi lên một vẻ đẹp hòa quyện giữa sự dịu dàng, lãng mạn của mùa thu và sự tĩnh lặng, trầm lắng của mùa đông. Nó có thể mang ý nghĩa về một người có tính cách vừa nhẹ nhàng, tinh tế, vừa mạnh mẽ, kiên cường. Tên này cũng có thể tượng trưng cho sự cân bằng, hài hòa giữa các yếu tố khác nhau trong cuộc sống. Nhìn chung, "Thu Đông" là một cái tên đẹp, độc đáo và mang nhiều ý nghĩa sâu sắc.

Trí Thuận
64,545
Tên Trí Thuận mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện mong muốn về một cuộc đời có sự thông minh, sáng suốt đi kèm với sự hanh thông, êm đềm. Đây là một cái tên đẹp, thường được đặt với kỳ vọng người mang tên sẽ đạt được thành công nhờ trí tuệ và có cuộc sống thuận lợi, ít gặp trắc trở. Phân tích thành phần tên Thành phần Trí Trí (智) có nghĩa là trí tuệ, sự thông minh, khả năng nhận thức và hiểu biết sâu sắc. Nó đại diện cho năng lực tư duy, sự sáng suốt, khả năng học hỏi và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Người mang chữ Trí thường được kỳ vọng là người có đầu óc nhanh nhạy, biết nhìn xa trông rộng, có kiến thức rộng và khả năng lãnh đạo bằng trí tuệ. Trong văn hóa Á Đông, Trí là một trong những phẩm chất quan trọng nhất của người quân tử. Thành phần Thuận Thuận (順) có nghĩa là thuận lợi, suôn sẻ, êm đềm, hòa hợp hoặc tuân theo. Nó biểu thị sự hanh thông, không gặp cản trở, mọi việc diễn ra theo ý muốn. Thuận cũng hàm ý sự hòa hợp với môi trường xung quanh, biết lắng nghe và thích nghi. Người mang chữ Thuận thường được mong muốn có cuộc sống ít sóng gió, được mọi người yêu mến, và có khả năng làm việc nhóm, tạo ra sự đồng thuận. Tổng kết ý nghĩa Tên Trí Thuận Tên Trí Thuận là sự kết hợp hài hòa giữa phẩm chất bên trong (Trí tuệ) và điều kiện bên ngoài (Thuận lợi). Ý nghĩa tổng thể của tên này là mong muốn người mang tên sẽ dùng trí tuệ, sự sáng suốt của mình để đạt được mọi sự thuận lợi, suôn sẻ trong cuộc sống và sự nghiệp. Nó không chỉ đơn thuần là thông minh mà còn là sự thông minh được áp dụng một cách khéo léo để mọi việc diễn ra êm đẹp, tránh được những xung đột và khó khăn không cần thiết. Trí Thuận mang ý nghĩa về một cuộc đời thành công nhờ năng lực bản thân và được hỗ trợ bởi sự may mắn, hòa hợp.

Yên Thu
64,454
- "Yên" thường mang ý nghĩa bình yên, an lành, tĩnh lặng. Nó thể hiện sự thanh thản, không có xáo trộn hay lo lắng. - "Thu" là mùa thu, một mùa trong năm thường gắn liền với hình ảnh lá vàng rơi, không khí mát mẻ và sự chuyển mình của thiên nhiên. Mùa thu cũng thường được liên tưởng đến sự lãng mạn, trầm lắng và sâu sắc. Ghép lại, tên "Yên Thu" có thể được hiểu là "sự bình yên của mùa thu" hoặc "mùa thu yên bình". Tên này có thể gợi lên hình ảnh của một khung cảnh mùa thu tĩnh lặng và đẹp đẽ, hoặc thể hiện mong muốn về một cuộc sống an lành và thanh thản.

Tìm thêm tên

hoặc