Tìm theo từ khóa "Hương"

Hồng Hường
54,991
Tên đệm Hồng: Theo nghĩa gốc Hán, "Hồng" là ý chỉ màu đỏ , mà màu đỏ vốn thể hiện cho niềm vui, sự may mắn, cát tường. Theo thói quen đặt đệm của người Việt, đệm Hồng thường được đặt cho con gái vì đây còn là đệm một loại hoa xinh đẹp luôn ngời sắc hương. Vì vậy, đệm Hồng luôn gợi sự tươi vui, xinh đẹp, là hình ảnh giàu sức sống. Tên chính Hường: "Hường" là từ ghép của từ "Hồng" có nghĩa là màu đỏ tươi, đỏ thắm và "Hương" có nghĩa là mùi thơm. Tên "Hường" mang ý nghĩa là người có vẻ đẹp tươi tắn, rạng rỡ như hoa hồng, có tâm hồn thanh tao, dịu dàng như hương thơm.

Phương Huệ
54,881
"Phương" có nghĩa là hướng về phía mặt trời, tượng trưng cho điều tốt đẹp, sáng sủa, may mắn. "Huệ" có nghĩa là trí tuệ, khôn ngoan, sáng suốt. Tên "Phương Huệ" mang ý nghĩa là cô gái có vẻ đẹp sáng sủa, dịu dàng, mang lại may mắn, có trí tuệ và sự hiểu biết. Cha mẹ đặt tên này cho con gái với mong muốn con sẽ có một cuộc sống tốt đẹp, suôn sẻ, luôn được quý nhân phù trợ, có trí tuệ và sự hiểu biết để thành công trong cuộc sống.

Viễn Phương
54,829
Tên Viễn Phương có ý nghĩa con sẽ thông minh, phẩm chất tốt, sự nghiệp thành công mãi mãi trường tồn

Thương Thảo
54,828
- "Thương" thường mang ý nghĩa là yêu thương, quý mến. Nó thể hiện tình cảm, lòng nhân ái và sự quan tâm đến người khác. - "Thảo" có thể có nhiều ý nghĩa tùy vào ngữ cảnh. Trong các trường hợp phổ biến, "Thảo" có thể chỉ đến cỏ, cây cỏ, tượng trưng cho sự giản dị, mộc mạc và gần gũi với thiên nhiên. Ngoài ra, "Thảo" cũng có thể mang ý nghĩa hiếu thảo, thể hiện lòng kính trọng và biết ơn đối với cha mẹ và người lớn tuổi. Kết hợp lại, "Thương Thảo" có thể được hiểu là một người có tấm lòng yêu thương, nhân ái và sống giản dị, mộc mạc, hoặc là một người hiếu thảo, biết quan tâm và chăm sóc gia đình.

Thường Như
54,749
- "Thường" có thể hiểu là thường xuyên, bình thường, hoặc phổ biến. - "Như" thường được hiểu là như, giống như, hoặc tương tự. Khi kết hợp lại, "Thường Như" có thể được hiểu là "như thường lệ" hoặc "như bình thường", thể hiện sự ổn định, quen thuộc hoặc một cách sống giản dị, gần gũi.

Hương Nabi
54,691

Ngọc Thương
54,610
Tên đệm Ngọc: Đệm "Ngọc" có ý nghĩa là "viên ngọc quý giá", tượng trưng cho sự cao quý, thanh khiết, tinh tế và hoàn mỹ. Ngọc cũng là biểu tượng của sự giàu sang, phú quý. Tên chính Thương: Là tình cảm, sự yêu thương, quý mến, thể hiện tình thương với mọi người, mong muốn hướng đến cuộc sống thanh nhàn, hưởng phúc lộc song toàn, cát tường.

Phương Sa
54,396
Trong tiếng Việt, "Phương" thường có nghĩa là phương hướng, phương pháp hoặc có thể ám chỉ đến một điều gì đó đẹp đẽ, thanh tao. "Sa" có thể ám chỉ đến cát, bãi cát, hay một vùng đất nào đó. Khi kết hợp lại, "Phương Sa" có thể được hiểu là "cát đẹp" hoặc "hướng về cát".

Liên Phương
54,283
Theo nghĩa Hán - Việt, "Liên" có nghĩa là bông sen, hoa sen- một loại hoa biểu tượng cho vẻ đẹp trong sáng, thuần khiết và thanh cao. Hoa sen thường mọc ở ao hồ, đầm lầy và nở vào mùa Hạ. Hoa có nhị vàng, cánh hoa màu trắng hoặc hồng, tuy sống dưới bùn nhơ nhưng vẫn tỏa hương thơm ngát, dịu dàng. "Liên Phương" có nghĩa là bông sen thơm hay vùng trời đầy hoa sen. Tên "Liên Phương" gợi lên vẻ đẹp thuần khiết, thanh cao, trong sáng và đầy bản lĩnh

Van Chuong
54,116
Tên Văn Chương là một tổ hợp Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc, thường được đặt với kỳ vọng người mang tên sẽ có tài năng và phẩm hạnh cao quý, đặc biệt trong lĩnh vực học thuật và văn hóa. Phân tích thành phần tên: Văn Thành phần "Văn" (文) trong tiếng Hán Việt có nhiều lớp nghĩa quan trọng. Nghĩa cơ bản nhất là văn vẻ, văn chương, chỉ những tác phẩm được viết ra, bao gồm thơ ca, tiểu thuyết, và các loại hình văn bản khác. "Văn" còn mang ý nghĩa là văn hóa, văn minh, chỉ những giá trị tinh thần và vật chất mà con người tạo ra. Ngoài ra, "Văn" còn được hiểu là vẻ đẹp, sự trang nhã, hoặc những đường nét, hoa văn tinh tế. Khi đặt tên, "Văn" thường hàm ý mong muốn con cái thông minh, học rộng tài cao, có kiến thức sâu sắc và khả năng diễn đạt tốt. Phân tích thành phần tên: Chương Thành phần "Chương" (章) cũng là một từ Hán Việt đa nghĩa. Nghĩa phổ biến nhất là chương mục, đoạn, phần, chỉ sự phân chia rõ ràng, có hệ thống trong một tác phẩm lớn. "Chương" còn có nghĩa là điều lệ, quy tắc, phép tắc, thể hiện sự khuôn phép, trật tự và kỷ luật. Đặc biệt, "Chương" còn mang ý nghĩa là sự rực rỡ, huy hoàng, hoặc dấu ấn, biểu tượng. Khi kết hợp với "Văn", "Chương" nhấn mạnh sự hoàn chỉnh, sự nổi bật và sự thành tựu trong lĩnh vực học vấn và sự nghiệp. Tổng kết ý nghĩa Tên Văn Chương Tên Văn Chương mang ý nghĩa tổng hợp là sự kết hợp hoàn hảo giữa tài năng văn học và sự nghiệp rạng rỡ, có quy củ. Đây là cái tên thể hiện mong muốn người con sẽ trở thành người có học thức uyên bác, có khả năng viết lách xuất sắc, tạo ra những tác phẩm hoặc công trình có giá trị, để lại dấu ấn tốt đẹp cho đời. Tên này cũng ngụ ý về một người có phẩm chất cao quý, sống có nguyên tắc, và đạt được thành công vẻ vang, rực rỡ trong cuộc đời.

Tìm thêm tên

hoặc