Tìm theo từ khóa "Y"

Bây By
102,529
Tên ở nhà cho bé, đọc lái của từ baby

Uy Long
102,504
Tên Uy Long là một cái tên Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc, thường gợi lên hình ảnh quyền lực, sức mạnh và sự cao quý. Việc phân tích ý nghĩa của tên này cần xem xét từng thành phần cấu tạo nên nó. Thành phần thứ nhất là "Uy". Trong tiếng Hán Việt, "Uy" có nghĩa là uy nghiêm, uy lực, sức mạnh hoặc sự ảnh hưởng lớn lao khiến người khác phải kính phục, nể trọng. Nó không chỉ đơn thuần là sức mạnh vật lý mà còn bao hàm cả quyền lực tinh thần, sự oai phong lẫm liệt, và khả năng chi phối. Một người có "Uy" thường được nhìn nhận là người có địa vị cao, có khả năng lãnh đạo và tạo ra sự tôn kính. Thành phần thứ hai là "Long". "Long" có nghĩa là rồng, một linh vật huyền thoại và là biểu tượng tối cao trong văn hóa phương Đông, đặc biệt là Việt Nam và Trung Quốc. Rồng tượng trưng cho sức mạnh phi thường, sự linh thiêng, quyền lực hoàng gia, sự thịnh vượng và may mắn. Rồng cũng là biểu tượng của sự cao quý, trí tuệ và khả năng thay đổi, biến hóa. Tổng hợp lại, tên Uy Long mang ý nghĩa là "Rồng có uy lực" hoặc "Sức mạnh uy nghiêm của Rồng". Cái tên này hàm ý người mang tên sẽ có một cuộc đời đầy quyền lực, sức ảnh hưởng lớn, và sự cao quý. Nó gợi lên hình ảnh một người lãnh đạo mạnh mẽ, được mọi người kính trọng và nể phục, có khả năng đạt được những thành tựu lớn lao trong cuộc sống. Tên Uy Long là lời chúc phúc cho sự thành công, địa vị và sự oai phong lẫm liệt.

Y Phụng
102,501
"Y" trong tên có nghĩa là "vẻ đẹp", "thanh nhã", "yêu kiều". Chữ "Phụng" là loài chim quý, là biểu tượng của vẻ đẹp, sự cao quý và quyền lực trong văn hóa phương Đông. Tên "Y Phụng" thể hiện mong muốn của cha mẹ dành cho con gái của mình là có một vẻ đẹp hoàn mỹ, duyên dáng, thanh nhã, cao quý, và thành công trong cuộc sống. Tên Y Phụng cũng có thể được hiểu theo một cách khác là "người con gái được chim phượng hoàng che chở, bảo vệ". Điều này thể hiện mong muốn của cha mẹ dành cho con gái của mình là luôn được bình an, may mắn và thành công trong cuộc sống.

Uyển Ân
102,395
Tên đệm Uyển Uyển có nghĩa là uyển chuyển nhẹ nhàng thể hiện sự thanh cao trong sáng. Tên chính Ân "Ân" theo tiếng Hán - Việt là từ dùng để chỉ một trạng thái tình cảm đẹp đẽ của con người, "Ân" còn có nghĩa là sự chu đáo, tỉ mĩ hay còn thể hiện sự mang ơn sâu sắc tha thiết. Tên "Ân" dùng để chỉ những người sống biết yêu thương, luôn ghi khắc sự giúp đỡ chân tình mà người khác dành cho mình.

Thu Thuyền
102,335
Tên "Thu Thuyền" mang ý nghĩa gợi hình ảnh một con thuyền vào mùa thu, với sự kết hợp của hai yếu tố chính: Thu: Đại diện cho mùa thu, một mùa trong năm thường gắn liền với sự thay đổi, sự thu hoạch, sự chín muồi và vẻ đẹp lãng mạn. Mùa thu cũng tượng trưng cho sự yên bình, tĩnh lặng sau những ngày hè sôi động. Thuyền: Biểu tượng cho sự tự do, phiêu lưu, khám phá và hành trình. Thuyền có thể vượt qua những con sóng, những vùng biển để đến những chân trời mới. Thuyền cũng mang ý nghĩa của sự chở che, nơi trú ẩn an toàn. Tổng kết: Tên "Thu Thuyền" có thể được hiểu là một con thuyền neo đậu hoặc hoạt động trong mùa thu. Nó gợi lên một hình ảnh đẹp và lãng mạn về một cuộc sống yên bình, tự do, và có những trải nghiệm sâu sắc. Tên này cũng có thể mang ý nghĩa về một người có tâm hồn nghệ sĩ, yêu thích sự tự do, và tìm kiếm vẻ đẹp trong những điều giản dị của cuộc sống.

Y Đào
102,194
1. Y: Trong tiếng Việt, "Y" có thể được hiểu là một chữ cái, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa là "yêu" hoặc "tình yêu". Nó cũng có thể gợi lên cảm giác nhẹ nhàng, dịu dàng. 2. Đào: "Đào" thường được liên kết với hoa đào, một biểu tượng của mùa xuân, sự tươi mới và sắc đẹp. Trong văn hóa Việt Nam, hoa đào cũng thường xuất hiện trong các dịp Tết Nguyên Đán, mang lại cảm giác vui tươi và may mắn. Khi kết hợp lại, "Y Đào" có thể hiểu là "tình yêu và sắc đẹp", hoặc "yêu hoa đào", thể hiện sự nhẹ nhàng, dịu dàng và có thể là một cái tên đầy ý nghĩa cho một cô gái.

Thanh Tuyền
102,180
Thanh nhàn, êm ả. Là người có tính cách điềm đạm, tài năng, có số thanh nhàn, phú quý

Ly Luu
102,176
Ly: Trong tiếng Hán Việt, "Ly" (離) mang ý nghĩa của sự phân tách, chia lìa, rời xa. Nó có thể gợi lên hình ảnh của sự tạm biệt, sự thay đổi, hoặc một sự khởi đầu mới sau khi đã trải qua một giai đoạn nào đó. Tuy nhiên, "Ly" cũng có thể mang ý nghĩa của sự sáng sủa, rõ ràng, minh bạch, khi được liên tưởng đến ánh sáng hoặc sự hiểu biết. Lưu: "Lưu" (劉) là một họ phổ biến trong tiếng Hán, thường gợi nhớ đến sự thịnh vượng, dòng dõi hoàng tộc (do liên hệ đến nhà Hán trong lịch sử Trung Quốc). "Lưu" cũng có thể mang ý nghĩa của sự lưu giữ, giữ gìn, bảo tồn những giá trị tốt đẹp. Nó cũng mang ý nghĩa của dòng chảy liên tục, sự phát triển không ngừng. Tổng kết: Tên "Ly Lưu" là một cái tên mang nhiều tầng ý nghĩa. Nó vừa có sự tương phản, vừa có sự bổ sung cho nhau. "Ly" gợi lên sự thay đổi, chia tách, trong khi "Lưu" lại mang ý nghĩa của sự lưu giữ, dòng chảy liên tục. Tên này có thể mang ý nghĩa về một người có cuộc đời trải qua nhiều biến động, nhưng luôn biết cách giữ gìn những giá trị tốt đẹp và không ngừng phát triển bản thân. Hoặc nó có thể mang ý nghĩa về một người có khả năng nhìn nhận vấn đề một cách rõ ràng, sáng suốt, đồng thời cũng biết trân trọng quá khứ và hướng tới tương lai.

Thụy Vân
102,153
Tên "Thụy Vân" thể hiện sự cao sang, quý phái của chủ nhân và nói lên mong muốn con sẽ xinh đẹp, sung túc, vinh hoa.

Gia Mỹ
102,041
Gia Mỹ là tên thường đặt cho các bé gái có nghĩa là "con là đứa con xinh đẹp, đáng yêu của gia đình".

Tìm thêm tên

hoặc