Tìm theo từ khóa "Ham"

Huyền Châm
94,803
Huyền là bí ẩn. Huyền Châm có thể hiểu là bài văn màu nhiệm, thể hiện ước mơ cha mẹ mong con cái luôn được những phép màu tốt đẹp chở che, cuộc sống an lành.

Thanh Thâm
92,993
1. Ý nghĩa của từng từ: - Thanh: Thường có nghĩa là trong sáng, thuần khiết, hoặc có thể liên quan đến màu xanh, biểu trưng cho sự tươi mát, trẻ trung. - Thâm: Có thể hiểu là sâu sắc, thâm trầm, hoặc có chiều sâu về mặt cảm xúc, tri thức. 2. Tổng hợp ý nghĩa: Khi kết hợp lại, "Thanh Thâm" có thể được hiểu là một người có tâm hồn trong sáng nhưng cũng sâu sắc, hoặc là người có sự hiểu biết và trải nghiệm phong phú. Tên này có thể gợi lên hình ảnh của một người có tính cách nhẹ nhàng, nhưng cũng rất trí thức và sâu sắc.

Minh Châm
85,795
Minh Châm là bài văn sáng rõ, chỉ vào con người giữ gìn gia phong, nhận thức đĩnh đạc.

Hùng Thắm
84,742
1. Hùng: Thường mang ý nghĩa mạnh mẽ, dũng cảm, kiên cường. Tên này thường được đặt cho con trai với mong muốn con sẽ trở thành người có sức mạnh, bản lĩnh và có khả năng lãnh đạo. 2. Thắm: Thường mang ý nghĩa tươi đẹp, đằm thắm, sâu sắc. Từ này thường được dùng để miêu tả sự duyên dáng, tình cảm sâu sắc hoặc vẻ đẹp rực rỡ. Kết hợp lại, "Hùng Thắm" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, kiên cường nhưng cũng không kém phần sâu sắc, duyên dáng. Tên này có thể thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con sẽ là người vừa có sức mạnh, vừa có tình cảm sâu sắc và phẩm chất tốt đẹp.

Đậu Nhâm
79,383
1. Đậu: Đây là một họ phổ biến ở Việt Nam. Họ "Đậu" không có ý nghĩa cụ thể trong tiếng Việt hiện đại, nhưng như nhiều họ khác, nó có thể xuất phát từ tên của tổ tiên hoặc một đặc điểm nào đó trong lịch sử dòng họ. 2. Nhâm: Tên "Nhâm" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào cách viết bằng chữ Hán. Một số ý nghĩa phổ biến của chữ "Nhâm" trong chữ Hán bao gồm "nhậm" (任) có nghĩa là đảm nhận, gánh vác, hoặc "nhâm" (壬) là một trong mười thiên can trong lịch pháp cổ của Trung Quốc.

Ham Ăn
77,671
"Ham Ăn" có thể được dùng như một biệt danh cho những người yêu thích ẩm thực, thích ăn uống, hoặc thường xuyên khám phá các món ăn mới. Biệt danh này có thể mang tính chất hài hước và thân thiện.

Cham Ta
76,964

Hiển Châm
74,240
- "Hiển" thường có nghĩa là rõ ràng, nổi bật, hoặc có thể chỉ sự vinh quang, danh tiếng. Nó thể hiện sự rõ ràng trong tính cách hoặc sự nổi bật trong cuộc sống. - "Châm" có thể có nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh, nhưng thường có thể hiểu là kim châm, hoặc trong một số trường hợp, nó có thể liên quan đến sự sắc bén, tinh tế.

Beckham
71,940
Cầu thủ David Beckham làm nên huyền thoại bóng đá nước Anh. Con trai được cha mẹ đặt biệt danh này lớn lên sẽ đạt nhiều thành công, giàu có, thành đạt.

Nhâm
70,098
1. Nhân Tố Thiên Can: Trong hệ thống lịch can chi của văn hóa Á Đông, "Nhâm" là một trong 10 thiên can. Nó thường được liên kết với yếu tố nước và có thể tượng trưng cho sự mềm mại, linh hoạt, và khả năng thích ứng. 2. Ý Nghĩa Cá Nhân: Tùy thuộc vào từng gia đình, tên "Nhâm" có thể mang ý nghĩa riêng biệt, có thể liên quan đến một kỷ niệm, sự kiện hoặc đặc điểm mà cha mẹ mong muốn con mình có. 3. Âm Hán Việt: Trong một số trường hợp, "Nhâm" có thể được hiểu theo âm Hán Việt, liên quan đến các chữ Hán có ý nghĩa khác nhau.

Tìm thêm tên

hoặc