Tìm theo từ khóa
"Công"

Công Toàn
100,484
Chữ "Công" theo nghĩa Hán Việt ý chỉ công bằng và chính trực, không nghiêng về bên nào, "Toàn" có nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu sót. Vì vậy khi đặt tên này cho con là để đề cập đến những người ngay thẳng, công bình mà vô tư, chính trực, tốt xấu không bao che, làm việc gì cũng toàn tâm toàn ý, không để dở dang.
Công Định
99,559
1. Công: Từ này thường mang ý nghĩa liên quan đến sự lao động, thành công hoặc công trạng. Nó có thể thể hiện sự nghiêm túc, nỗ lực và cống hiến của người mang tên. 2. Định: Từ này thường có nghĩa là ổn định, quyết định hoặc định hình. Nó có thể thể hiện sự kiên định, vững vàng trong cuộc sống và quyết tâm trong hành động. Khi kết hợp lại, tên "Công Định" có thể được hiểu là một người có sự cống hiến và nỗ lực để đạt được sự ổn định, hoặc một người có quyết tâm và thành công trong những gì mình làm. Tên này có thể mang lại cảm giác về một người có trách nhiệm, đáng tin cậy và có mục tiêu rõ ràng trong cuộc sống.
Công
97,409
Trong tiếng Việt, tên Công mang ý nghĩa thành tựu, tức là kết quả đạt được sau quá trình cố gắng và nỗ lực
Công Phong
97,344
1. Công: Trong tiếng Việt, "Công" có thể hiểu là "công việc", "công lao", hoặc "công danh". Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự nỗ lực, thành công và đóng góp của một người. 2. Phong: "Phong" có thể hiểu là "gió", "phong cách" hoặc "phong trào". Từ này thường gợi lên cảm giác tự do, năng động và sự thay đổi. Nó cũng có thể liên quan đến vẻ đẹp, sự thanh lịch. Khi kết hợp lại, "Công Phong" có thể được hiểu là một người có sự nỗ lực trong công việc và có phong cách sống tự do, năng động. Tên này cũng có thể thể hiện một người có tài năng, sự nghiệp thành công và có tầm nhìn rộng mở.
Công Hoán
96,933
Công Hoán là sự biến đổi chung, ngụ ý con sẽ đóng vai trò người thay đổi, đổi mới cuộc sống
Công Danh
95,303
Tên "Công Danh" mang trong mình một ý nghĩa sâu sắc, được kết tinh từ hai từ Hán Việt giàu sức gợi, thể hiện khát vọng lớn lao về một cuộc đời rạng rỡ. Cái tên này trực tiếp gợi nhắc đến "công danh sự nghiệp", tức là sự nghiệp vẻ vang và danh tiếng lẫy lừng, được xã hội công nhận và tôn vinh. Chữ "Công" (功) trong tên hàm chứa ý nghĩa về công lao, công trạng, những thành tựu và đóng góp đáng kể mà một người tạo dựng nên bằng tài năng và nỗ lực. Đồng thời, "Công" còn mang sắc thái của sự công bằng, công chính, thể hiện mong muốn con sẽ sống một đời ngay thẳng, liêm chính và được mọi người tin yêu, kính trọng. Còn chữ "Danh" (名) lại biểu trưng cho danh tiếng, danh vọng, sự nổi bật và được biết đến rộng rãi. Đây không phải là danh hão huyền mà là danh dự, là uy tín được xây đắp từ những giá trị thực chất, từ những cống hiến và phẩm hạnh cao đẹp của bản thân. Khi kết hợp lại, "Công Danh" vẽ nên hình ảnh một người có khí chất mạnh mẽ, luôn nỗ lực vươn lên để đạt được những thành tựu lớn lao, tạo dựng được vị thế và tiếng tăm trong xã hội. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ là người có tầm ảnh hưởng, có khả năng dẫn dắt và để lại dấu ấn tốt đẹp trong cộng đồng. Qua tên gọi này, cha mẹ gửi gắm lời chúc phúc và kỳ vọng con sẽ là người tài đức vẹn toàn, không chỉ thành công rực rỡ trong sự nghiệp mà còn giữ vững phẩm giá, sống có ích cho đời. Đó là mong muốn về một cuộc đời viên mãn, nơi con được vinh danh xứng đáng với những cống hiến và giá trị mà mình mang lại.
Công Thái
90,501
Công Thái: Cuộc sống mỹ mãn, làm việc gì cũng thành công.
Công Hiếu
89,817
Mong muốn con sống công minh, vô tư, chính trực, luôn kính trọng người lớn
Công Vụ
89,504
Đang cập nhật ý nghĩa...
Công Vương
88,838
Tên "Công Vương" mang trong mình một khí chất vương giả, uy nghi và đầy quyền lực ngay từ âm điệu, là sự kết hợp mạnh mẽ của hai từ Hán Việt cùng nhau kiến tạo nên hình ảnh về người lãnh đạo tài ba và đức độ. Đây là một cái tên chứa đựng nhiều kỳ vọng lớn lao về một tương lai rạng rỡ và đầy vinh quang. Chữ "Công" (公) trong tên thường được hiểu là công bằng, công chính, hoặc mang ý nghĩa của một vị công tước, một người có địa vị cao quý trong xã hội. Nó còn có thể là "công" (功) trong công lao, công trạng, biểu trưng cho sự nỗ lực, thành tựu và những đóng góp to lớn. Điều này gợi lên một người không chỉ có phẩm chất cao thượng mà còn sở hữu năng lực vượt trội để tạo dựng nên những giá trị bền vững. Trong khi đó, chữ "Vương" (王) mang ý nghĩa rõ ràng và mạnh mẽ là vua, người đứng đầu một vương quốc, biểu tượng tối cao của quyền lực và sự thống trị. "Vương" không chỉ là danh xưng mà còn là kỳ vọng về một người có khả năng lãnh đạo bẩm sinh, tầm nhìn xa trông rộng và sức ảnh hưởng sâu rộng đến cộng đồng, một người có thể dẫn dắt và định hướng. Khi kết hợp lại, "Công Vương" vẽ nên bức chân dung của một vị vua công minh, một người lãnh đạo đạt được vị thế cao quý nhờ công lao và đức độ của mình. Cái tên này gợi lên hình ảnh một ngai vàng được xây dựng trên nền tảng của sự chính trực, tài năng và những thành tựu rực rỡ, không chỉ là quyền lực mà còn là trách nhiệm và sự phục vụ. Cha mẹ đặt tên "Công Vương" ắt hẳn gửi gắm ước nguyện con mình sẽ trở thành một người có khí chất lãnh đạo bẩm sinh, luôn hành xử công bằng và chính trực trong mọi việc. Họ mong muốn con sẽ gặt hái được nhiều thành công vang dội, có khả năng dẫn dắt và tạo dựng nên những giá trị lớn lao cho bản thân và xã hội. Cái tên này còn là lời chúc phúc cho một cuộc đời đầy vinh quang, được mọi người kính trọng và ngưỡng mộ bởi tài năng cùng phẩm hạnh cao đẹp. "Công Vương" là biểu tượng của sự nghiệp lẫy lừng, một tương lai rạng rỡ nơi con có thể phát huy tối đa tiềm năng để trở thành một nhân vật kiệt xuất, có tầm ảnh hưởng sâu rộng và để lại dấu ấn đáng nhớ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái