Tìm theo từ khóa
"N"

Tố Bình
94,562
Tố: Chữ "Tố" mang ý nghĩa là chất phác, mộc mạc, giản dị, không cầu kỳ, không hoa mỹ. Nó gợi lên hình ảnh về một người có vẻ đẹp tự nhiên, chân thật, không giả tạo. "Tố" còn có thể hiểu là màu trắng, màu của sự tinh khiết, trong sáng. Bình: Chữ "Bình" mang ý nghĩa là bình an, yên bình, hòa bình. Nó thể hiện mong ước về một cuộc sống êm đềm, không sóng gió, không tranh chấp. "Bình" còn có thể hiểu là sự bình thường, giản dị, không phô trương. Như vậy, tên "Tố Bình" có thể hiểu là một người có vẻ đẹp giản dị, thanh khiết, tâm hồn trong sáng, và mong muốn có một cuộc sống bình an, hạnh phúc. Tên này thường được đặt cho con gái, thể hiện mong ước của cha mẹ về một người con có phẩm chất tốt đẹp, sống một cuộc đời giản dị, an yên.
Ngọc Thi (Thy)
94,548
Mang ý nghĩa "Ngọc" là viên ngọc quý giá rực rỡ, lấp lánh, trong sáng. Trong mắt ba mẹ con là một nàng thơ nhẹ nhàng, từ tốn, xinh đẹp và quý báu, tỏa sáng như viên ngọc sáng, hoàn hảo không chút tỳ vết. Con là gia tài quý báu, là trân bảo, là món quà quý giá mà tạo hóa đã ban cho ba mẹ
Hà Dung
94,539
Đang cập nhật ý nghĩa...
Xuân Ninh
94,480
"Xuân" nghĩa là mùa xuân, mùa của đâm chồi nảy lộc, mùa của hạnh phúc. Đặt tên con là Xuân Ninh mong con luôn tươi vui, ổn định, tốt đẹp và hạnh phúc
Xuân Hanh
94,470
Tên đệm Xuân: Theo tiếng Hán - Việt, "Xuân" có nghĩa là mùa xuân. Mùa xuân là mùa khởi đầu của một năm mới, là mùa của cây cối đâm chồi nảy lộc, của trăm hoa đua nở, của chim chóc hót líu lo. Đặt đệm "Xuân" cho con với mong muốn con sẽ có cuộc sống tươi đẹp, tràn đầy sức sống, luôn vui vẻ, hạnh phúc. Ngoài ra, đệm Xuân cũng có nghĩa là "sự khởi đầu", "sự đổi mới với mong muốn con sẽ là người có tinh thần khởi nghiệp, luôn đổi mới, sáng tạo trong cuộc sống. Tên chính Hanh: Nghĩa Hán Việt là thông đạt, ngụ ý sự thấu suốt, tỏ tường, minh bạch.
Myna
94,452
Tên Myna có nguồn gốc từ tiếng Hindi "mainā", liên quan đến tiếng Phạn "madanā" hoặc "madana", mang nghĩa "niềm vui" hay "tình yêu". Đây là tên gọi phổ biến cho một loài chim thuộc họ sáo, nổi bật với vẻ ngoài duyên dáng và giọng hót đặc trưng. Tên này gợi lên sự quyến rũ và vẻ đẹp tự nhiên, thường được liên tưởng đến sự duyên dáng. Chim Myna nổi tiếng với khả năng bắt chước giọng nói và âm thanh đa dạng, thể hiện sự thông minh vượt trội. Đặc điểm này khiến tên Myna trở thành biểu tượng của khả năng giao tiếp khéo léo và sự lanh lợi. Một người mang tên Myna thường được liên tưởng đến sự hoạt bát, có tài ăn nói và dễ thích nghi. Trong nhiều nền văn hóa, chim Myna được coi là sứ giả của tin tức tốt lành và sự may mắn. Chúng còn tượng trưng cho sự tự do, khả năng bay lượn không giới hạn và tinh thần độc lập. Tên Myna mang đến cảm giác về sự sống động, lạc quan và một tâm hồn yêu đời, tràn đầy năng lượng tích cực.
Danh Lam
94,450
Tên đệm Danh: Theo nghĩa Hán-Việt, chữ "Danh" có nghĩa là danh tiếng, tiếng tăm, địa vị, phẩm hạnh. Đệm "Danh" thường được đặt với mong muốn con sẽ có một tương lai tươi sáng, được nhiều người biết đến và yêu mến. Ngoài ra, chữ "Danh" còn có nghĩa là danh dự, phẩm giá. Đệm "Danh" cũng được đặt với mong muốn con sẽ là một người có phẩm chất tốt đẹp, sống có đạo đức và danh dự. Tên chính Lam: "Lam" là tên gọi của một loại ngọc, có màu từ xanh nước biển ngả sang xanh lá cây, thường được ưa chuộng làm trang sức cho các đấng trị vì Ai Cập cổ đại, Ba Tư, Ấn Độ... vì màu sắc độc đáo của nó. Ngọc Lam còn có tác dụng trị bệnh, mang lại may mắn cho người mang nó. Tên "Lam" dùng để chỉ người có dung mạo xinh đẹp, quý phái cùng những phẩm chất cao sang của bậc vua chúa, sẽ mang lại may mắn, điềm lành cho những người thân yêu.
Yen Linh
94,379
- "Yên" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo cách sử dụng và ngữ cảnh, nhưng thường liên quan đến sự yên bình, tĩnh lặng hoặc an lành. - "Linh" thường liên quan đến sự linh thiêng, nhanh nhẹn hoặc thông minh.
Thân Thảo
94,374
Thảo có nghĩa là mộc mạc: là từ chuyên dùng để chỉ những người có đức tính giản dị, luôn sống với những giá trị thực tế và không phô trương. Thêm vào đó, họ còn là người luôn chân thành trong lời nói, đơn giản, nhẹ nhàng. Thảo có nghĩa là “sửa trị”: tức là luôn biết sửa sai, sống chính trực ngay thẳng, yêu mến chính nghĩa, ghét sự giả dối, và những điều trái với quy luật của cuộc sống. Thảo có nghĩa là hoa cỏ: ở đây ý chỉ những người con gái mềm mỏng, nhẹ nhàng, mỏng manh. Nhưng có sức sống mãnh liệt, bền bỉ, có thể chống chọi với mọi sự khắc nghiệt của cuộc sống.
Kim Ong
94,366
Đang cập nhật ý nghĩa...

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái