Tìm theo từ khóa
"Ấn"

Trang
76,314
Theo từ điển Hán - Việt, ý nghĩa tên Trang là nghiêm túc, mạnh mẽ, có chính kiến và giàu sang phú quý. Nghiêm chỉnh: Trang trong chữ Hán còn có nghĩa là nghiêm túc, chỉnh tề, đứng đắn.
Hạnh Chi
76,304
"Hạnh" là hạnh phúc. Hai từ "Hạnh chi" ý mong muốn con có cuộc sống hạnh phúc, tốt đẹp, sung túc
Anne Marie
76,300
Tên "Anne Marie" là một tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Pháp và tiếng Anh. Tên này thường được coi là một sự kết hợp của hai tên riêng: "Anne" và "Marie". 1. Anne: Tên này có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, có nghĩa là "ân sủng" hoặc "lòng thương xót". Anne là một tên truyền thống và được sử dụng rộng rãi trong nhiều nền văn hóa. 2. Marie: Tên này có nguồn gốc từ tiếng Latinh, thường được coi là một phiên bản của tên "Mary". Marie có nghĩa là "nàng tiểu thư" hoặc "được yêu thương". Tên Marie cũng mang nhiều ý nghĩa tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, liên quan đến Đức Maria.
Thanh Vũ
76,272
"Thanh" tức là thanh cao, thanh bạch. Hai từ "thanh vũ" bố mẹ mong con luôn thanh cao, trong sạch, liêm chính
An Tường
76,266
"An" là yên định, "An Tường" là minh bạch sự yên định, chỉ con người tháo vát tài năng
Khánh Di
76,233
Tên Khánh Di có nguồn gốc từ Hán Việt, kết hợp hai chữ mang sắc thái tích cực và tốt đẹp. Chữ "Khánh" (慶) thường được hiểu là sự chúc mừng, lễ kỷ niệm, hoặc mang đến điềm lành, sự may mắn. Chữ "Di" (怡) lại diễn tả sự vui vẻ, hòa nhã, hoặc một tâm hồn thanh thản, dễ chịu. Khi kết hợp, Khánh Di tạo nên một tên gọi hàm chứa niềm vui và sự an lành. Tên này gợi lên hình ảnh một người mang lại không khí hân hoan, đồng thời sở hữu tính cách dịu dàng, hòa ái. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống tràn đầy hạnh phúc và sự bình yên. Tên Khánh Di biểu tượng cho sự cát tường và một tâm hồn thanh tao. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có cuộc đời thuận lợi, luôn gặp điều tốt lành và lan tỏa niềm vui đến mọi người xung quanh. Đây là tên gọi đẹp, thể hiện sự trân trọng những giá trị của niềm vui và sự hài hòa.
Xuân Hà
76,216
Xuân: Ý nghĩa: "Xuân" mang ý nghĩa mùa xuân, mùa đầu tiên trong năm, tượng trưng cho sự khởi đầu mới, sự sống động, tươi trẻ và tràn đầy hy vọng. Nó gợi lên hình ảnh của sự sinh sôi, nảy nở, của những mầm non vươn mình đón ánh nắng mặt trời. "Xuân" còn là biểu tượng của tuổi trẻ, sức sống và những điều tốt đẹp nhất trong cuộc đời. Hà: Ý nghĩa: "Hà" thường được hiểu là sông, dòng sông. Dòng sông tượng trưng cho sự mềm mại, uyển chuyển, sự liên tục và không ngừng chảy trôi. "Hà" còn mang ý nghĩa của sự nuôi dưỡng, bồi đắp, vì sông là nguồn cung cấp nước cho cây cối và con người. Tổng kết: Tên "Xuân Hà" gợi lên một hình ảnh tươi đẹp về mùa xuân bên dòng sông. Nó mang ý nghĩa về một khởi đầu mới tràn đầy sức sống, tươi trẻ và hy vọng, được nuôi dưỡng và bồi đắp để phát triển mạnh mẽ như dòng sông không ngừng chảy. Tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc đời tươi đẹp, tràn đầy năng lượng và luôn gặp những điều tốt lành.
Anh Khoa
76,125
Anh Khoa chỉ người khôi ngô tuấn tú
Thành Công
76,124
Mong con luôn sống lạc quan và đạt được ước mơ của mình
Thì Hằng
76,063
Tên "Thì Hằng" có thể được hiểu theo nhiều cách trong ngữ cảnh tên người. Trong tiếng Việt, "Thì" thường được hiểu là thời gian, còn "Hằng" có nghĩa là thường xuyên, liên tục hoặc cũng có thể liên quan đến mặt trăng (Hằng Nga). Khi kết hợp lại, "Thì Hằng" có thể mang ý nghĩa là "thời gian luôn luôn", "mãi mãi" hoặc "vĩnh cửu".

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái