Tìm theo từ khóa
"Ba"

Bảo Châu
75,520
"Bảo" là quốc bảo, là sự quý báu. "Châu" là chân Châu, ngọc ngà. Mang ý nghĩa là báu vật, là sự quý giá mà ai cũng cần phải trân trọng
Bá Hoài
74,887
Tên đệm Bá: "Bá" theo tiếng Hán-Việt có nghĩa là to lớn, quyền lực. Vì vậy, nếu mong ước con trai mình có thể phách cường tráng, khỏe mạnh thì nên đặt đệm này cho con. Tên chính Hoài: Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. Tên "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người.
Bá Nhiên
74,735
1. Ý nghĩa từ "Bá": Trong tiếng Việt, "Bá" thường được dùng để chỉ sự cao quý, tài giỏi, hoặc có thể liên quan đến một người đứng đầu, có uy quyền. Nó cũng có thể mang nghĩa là "bá tước" trong một số ngữ cảnh. 2. Ý nghĩa từ "Nhiên": Từ "Nhiên" thường được hiểu là tự nhiên, thoải mái, hoặc có thể liên quan đến sự thanh khiết, trong sáng. Nó cũng có thể ám chỉ đến sự tự do, không bị gò bó. Khi kết hợp lại, tên "Bá Nhiên" có thể được hiểu là "người có sự tự nhiên cao quý" hoặc "người tài giỏi với tâm hồn tự do". Tên này có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện một cá nhân có phẩm chất tốt đẹp, tài năng và tính cách thoải mái, tự nhiên.
Ali Baba
74,193
Tên "Ali Baba" là một tên riêng phổ biến trong văn hóa Ả Rập và được biết đến rộng rãi qua câu chuyện "Ali Baba và 40 tên cướp" trong tập truyện "Nghìn lẻ một đêm".
Bắp Thanh
74,188
- "Bắp" có thể liên quan đến hình ảnh của bắp ngô, biểu tượng của sự no đủ, ấm no trong văn hóa nông nghiệp. - "Thanh" thường có nghĩa là trong sáng, thanh khiết, hoặc có thể liên quan đến màu xanh, biểu trưng cho sự tươi mát, sức sống.
Trí Bằng
74,089
"Trí" có nghĩa là thông minh, có hiểu biết, phẩm chất tài trí. "Bằng" có nghĩa là công bằng, bình đẳng, không thiên vị, bên trọng bên khinh, sống thẳng ngay, làm điều thiện, tâm trong sáng.
Bảo Hà
74,037
"Bảo" là quốc bảo, là sự quý báu. "Hà" còn để chỉ người có dung mạo xinh đẹp, dịu dàng, tâm tính trong sáng. Cái tên "Bảo Hà" ý chỉ sự người con gái xinh đẹp, dịu dàng là viên ngọc quý giá của gia đình.
Lý Bảo
73,987
Lý (李): Ý nghĩa gốc: Chữ "Lý" (李) mang ý nghĩa là cây mận. Cây mận là một loại cây quen thuộc trong văn hóa Á Đông, tượng trưng cho sự thanh cao, giản dị, và sức sống mãnh liệt, đặc biệt là khả năng đơm hoa kết trái vào mùa xuân. Ý nghĩa biểu tượng: Trong tên gọi, "Lý" thường gợi đến hình ảnh một người có phẩm chất thanh cao, trong sạch, không bị vấy bẩn bởi những điều xấu xa. Đồng thời, nó cũng thể hiện mong muốn về một cuộc sống sung túc, đủ đầy, có ích cho xã hội. Bảo (寶): Ý nghĩa gốc: Chữ "Bảo" (寶) có nghĩa là bảo vật, của quý, vật trân trọng. "Bảo" thể hiện sự quý giá, đáng được bảo vệ, giữ gìn. Ý nghĩa biểu tượng: Trong tên gọi, "Bảo" thường được dùng để thể hiện mong muốn con cái là điều quý giá nhất của cha mẹ, cần được yêu thương, che chở. Nó cũng mang ý nghĩa về một tương lai tốt đẹp, giàu sang, phú quý. Tổng kết: Tên "Lý Bảo" là một cái tên đẹp, mang nhiều ý nghĩa tốt lành. Nó thể hiện mong muốn của cha mẹ về một đứa con có phẩm chất thanh cao, trong sạch, đồng thời cũng là một "bảo vật" quý giá của gia đình. Cái tên này gợi ý về một cuộc sống sung túc, đủ đầy và có ích cho xã hội. Sự kết hợp giữa "Lý" và "Bảo" tạo nên một sự hài hòa, vừa thể hiện sự thanh cao, giản dị, vừa thể hiện sự quý giá, đáng trân trọng.
Bảo Đăng
73,091
Mang ý nghĩa con là ngọn đèn chiếu sáng quý báu của gia đình, con như là một món quà, báu vật quý giá. Được ở bên con chính là niềm hạnh phúc lớn lao của cha mẹ.
Bánh Canh
73,026
Tên "Bánh Canh" xuất phát từ tiếng Việt và có ý nghĩa khá đơn giản. "Bánh" trong tiếng Việt thường chỉ các loại thực phẩm làm từ bột, như bánh mì, bánh bao, bánh phở, v.v. "Canh" có nghĩa là súp hoặc nước dùng. Vì vậy, "Bánh Canh" có thể hiểu là một món ăn có sợi bánh làm từ bột (như bột gạo hoặc bột sắn) được nấu trong nước dùng. Đây là một món ăn truyền thống phổ biến ở Việt Nam, thường được phục vụ với các loại thịt, hải sản, và rau thơm.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái